Phiên bản:
V7.1 — Chuẩn WWSHO & vg-prompter v3.2.0 (Cập nhật: 20/10/2026)Cấu trúc chuẩn mỗi bài học: 92 Modules xuyên suốt 23 chuyên đề chính (mỗi chuyên đề gồm 4 Modules thiết kế đồng nhất theo 5 thành phần:What–Why–Story–How–Exam), Hệ thống 4 Phụ lục Trụ cột (PL_A–PL_D), 9 Department Projects, 18 Claude Skills nội bộ và hệ học liệu 6 Cấp độ Chứng chỉ (L1 Starter→L6 Engineer). Đối tượng đào tạo: Toàn bộ 20 vai trò tại Vagataba theo SOP V04.6 — gồm 19 vai trò nhân sự (Quản trịOM, Tài chínhFCT/FAS, MarketingMDM/MTL/MMS/MOS, Kinh doanhSDM/STL/SC, Vận đơnDVTL/DVO, Kho vậnFC/WP/WQP/RC, Chăm sóc khách hàngCSTL/CSS, Hệ thốngCAS) và 1 Stakeholder ảo hỗ trợ (Claude / R-AI).Hệ quy chiếu Sản phẩm, Nghiệp vụ & Pháp lý xuyên suốt toàn bộ kho học liệu (Khóa cứng V7.1):
- 4 Sản phẩm cốt lõi của Vagataba (Nhà sản xuất: FOBIC) & Thức uống mở rộng:
- SP1 — Thực phẩm bổ sung Protein từ thực vật Bách Niên Kiện: Phân loại pháp lý là Thực phẩm bổ sung (TPBS) (hồ sơ Tự công bố theo NĐ 15/2018/NĐ-CP; KHÔNG gọi là "Thực phẩm bảo vệ sức khỏe" hay "Thực phẩm dinh dưỡng y học CĐĂĐB"; TUYỆT ĐỐI CẤM gọi là
"sữa","sữa bột","sữa hạt","lon sữa","hộp sữa"dưới mọi hình thức). Giá niêm yết:955.000đ / hộp 14 gói(giá vốn COGS kế toán:340.000đ/hộp). Khẩu phần & cách pha chuẩn:2 muỗng gạt ngang = 22g(hoặc1 gói 22gđạm thực vật từ đậu Hà Lan, gạo lứt, hạt chia/hạnh nhân) pha với150mlnước ấm40–50°C. Công dụng được phép nêu: Bổ sung đạm thực vật và dinh dưỡng hàng ngày, hỗ trợ duy trì khối cơ và thể trạng cho người trung niên, cao tuổi (không tự gắn công dụng bệnh lý xương khớp riêng lẻ; khi nói về cơ chế phối hợp phải nêu rõ là kết hợp cùng TPBVSK Viên xương khớp Bách Niên Kiện).- SP2 & SP3 — Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Viên xương khớp Bách Niên Kiện: Phân loại Thực phẩm bảo vệ sức khỏe (TPBVSK) (Chiết xuất Vỏ Liễu Trắng & Cây Móng Quỷ; có Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố & Giấy xác nhận nội dung quảng cáo; bắt buộc kèm khuyến cáo: "Thực phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh"). Giá niêm yết: Lọ 80 viên =
699.000đ· Hộp 20 viên =185.000đ.- SP4 — Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Bảo Khí Khang: Phân loại Thực phẩm bảo vệ sức khỏe (TPBVSK) (hỗ trợ giảm đờm, ho, khó thở). Giá niêm yết lọ lớn:
850.000đ. (Cùng dòng thức uống thực dưỡng mở rộng: Thức uống cô đặc Chanh Ngũ Hành của Vaga — thực phẩm thông thường pha ấm buổi sáng hoặc pha mát thanh nhiệt).- Chính sách 4 Gói Combo chuẩn: (a) Combo 2 hộp Protein BNK:
1.790.000đ(tiết kiệm120.000đso với mua lẻ1.910.000đ); (b) Gói phối hợp Bách Niên Kiện (1 hộp Protein955.000đ+ 1 lọ Viên xương khớp 80 viên699.000đ):1.654.000đ; (c) Chương trình Mua 3 tặng 1 Protein BNK:2.865.000đ(thanh toán 3 hộp, nhận đủ 4 hộp); (d) Chương trình Mua 3 lọ Viên xương khớp 80v tặng 1 hộp Protein BNK:2.097.000đ(tặng 1 hộp Protein trị giá955.000đ).- Hành lang Pháp lý Việt Nam hiệu lực 2026:
- Bảo vệ dữ liệu cá nhân: Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 & Nghị định 356/2025/NĐ-CP (hiệu lực từ 01/01/2026).
- Quảng cáo & An toàn thực phẩm: Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Quảng cáo số 75/2025/QH15 (Điều 15a về nghĩa vụ KOL/KOC), Nghị định 87/2026/NĐ-CP (xử phạt vi phạm hành chính trong quảng cáo, hiệu lực từ 15/05/2026), Nghị định 15/2018/NĐ-CP (tiếp tục áp dụng theo Nghị quyết 15/2026/NQ-CP) và Thông tư 03/2026/TT-BYT (bãi bỏ TT 20/2024/TT-BYT, giữ phần thực phẩm của TT 09/2015/TT-BYT).
- Hóa đơn điện tử: Nghị định 254/2026/NĐ-CP (về hóa đơn, chứng từ điện tử 24h, hiệu lực từ 01/07/2026).
- Hệ sinh thái Mô hình Claude hiện hành (10/2026 — đều
1MContext GA giá chuẩn,128KMax Output đồng bộ /300KBatch beta):
- Claude Fable 5.1 (
claude-fable-5-1,$10/$50MTok, Adaptive Thinking luôn bật, effort mặc địnhhigh— chuyên suy luận cực sâu & tác nhân dài hơi).- Claude Opus 5.5 (
claude-opus-5-5,$4/$20MTok, Adaptive Thinking luôn bật, effort mặc địnhmedium, High-Res Vision2576px) — mặc định khuyến nghị của Anthropic cho tác vụ phức tạp, chiến lược & chế độ Research.- Claude Sonnet 5.5 (
claude-sonnet-5-5,$2/$10MTok, Adaptive Thinking tối thiểubetween_tools, effort mặc địnhhightrên API /mediumtrên app) — khuyên dùng hàng ngày cho nhân viên trênclaude.ai.- Claude Haiku 5.5 (
claude-haiku-5-5,$0.10/$0.50MTok cho prompt≤ 100K;$0.50/$2.50> 100K, effort mặc địnhmedium) — tối ưu tốc độ & chi phí cho tác vụ phân loại khối lượng lớn.- (Ghi chú: Các model thế hệ trước gồm
Claude Opus 4.7[1M Context / 128K Max Output],Claude Sonnet 4.6[1M Context / 128K Max Output] vàClaude Haiku 4.5[200K Context / 64K Max Output] hiện thuộc nhóm Legacy).
1. BẢN ĐỒ CHUỖI GIÁ TRỊ VAGATABA, LUỒNG KHÁCH HÀNG & HỆ MÃ BƯỚC SOP V04.6
1.1. Sơ đồ Luồng Khách hàng & Đơn hàng Vagataba (Customer & Order Lifecycle)
[Marketing (MKT)] [Sales (SLS)] [Dispatch Verify (DSP)] [Warehouse (WHS)]
Tạo nhu cầu & Lead → Tư vấn & Chốt đơn → Xác minh đơn & Cờ đỏ → Pick - Pack - Ship
(FB Ads, Livestream, (Kịch bản gọi 8 bước, (5 cờ đỏ DVO, SLA <30p, (FEFO 3 màu: Xanh ≥6T,
Messenger, KOL/AFL) xử lý từ chối, DR1) Claude Fraud Score, MC-02) đóng gói 5 lớp, VTP)
│
▼
[CAS / Odoo (ODO)] [Ban Điều Hành] [Customer Success (CS)] [Finance (FIN)]
Automation Rules, ↔ CEO → OM + SDM + MDM ← Phác đồ D+3 → D+25, ← Đối soát COD ≤5.000đ,
Claude/R-AI Core, BI, → CSTL, FCT, FC CLARA, Cứu đơn [MC-05], Hóa đơn 2 bước [MC-01],
Kết nối Pancake/VTP Khẩn y tế 30PV [MC-03] Kiểm soát 4-Eye >5M
1.2. Sơ đồ Tổ chức 20 Vai trò & Tuyến Báo cáo (Escalation Path — SOP V04.6)
CEO / Board (Level 6)
├── OM (R01 – Giám đốc Vận hành - Level 5) ← Đầu mối Quản trị AI (AI Governance Lead)
│ ├── CSTL (R16 – Trưởng nhóm CSKH - Level 3) → CSS (R17 – Chuyên viên CSKH - Level 2)
│ ├── FCT (R02 – Kế toán trưởng / Kiểm soát Tài chính - Level 4) → FAS (R18 – Chuyên viên Kế toán - Level 2)
│ ├── FC (R12 – Điều phối Kho vận - Level 3) → WP (R13 – Soạn hàng), WQP (R14 – QC Đóng gói), RC (R15 – Kho hoàn - Level 2)
│ └── CAS (R19 – Chuyên viên Tự động hóa & Hệ thống AI - Level 2) ← Quản trị Kỹ thuật AI & Odoo
├── SDM (R06 – Trưởng phòng Kinh doanh - Level 5) ← Báo cáo CEO trực tiếp + phối hợp OM
│ ├── STL (R08 – Trưởng nhóm Tư vấn - Level 3) → SC (R09 – Tư vấn viên Bán hàng - Level 2)
│ └── DVTL (R10 – Trưởng nhóm Xác nhận đơn - Level 3) → DVO (R11 – Nhân viên Xác nhận vận đơn - Level 2)
├── MDM (R03 – Trưởng phòng Marketing - Level 5) ← Báo cáo CEO trực tiếp + phối hợp OM
│ └── MTL (R04 – Trưởng nhóm Marketing - Level 3) → MMS (R05B – Mentor Marketing - Level 2.5) → MOS (R05 – Chuyên viên Marketing - Level 2)
└── R20 Claude / R-AI (Stakeholder ảo hỗ trợ 19 vai trò con người — Con người ký duyệt cuối cùng)
1.3. Bảng Phân biệt Ranh giới Tư vấn Bán hàng (SC) vs. Xác nhận Vận đơn (DVO)
| Tiêu chí đối chiếu | Tư vấn viên Bán hàng (SC R09) |
Nhân viên Xác nhận Vận đơn (DVO R11) |
|---|---|---|
| Gọi lúc nào? | Khi có Lead mới — khách CHƯA đặt đơn (DR1 phân luồng < 30 giây, Auto-Revoke 24h) |
Khi khách ĐÃ đặt đơn trên hệ thống, TRƯỚC khi xuất kho |
| Mục tiêu cốt lõi | Tư vấn đúng nhu cầu & công dụng công bố, chuyển đổi Lead → Đơn hàng | Xác nhận đơn thật, lọc 5 tiêu chí cờ đỏ (DVO Red Flags), giảm tỷ lệ hoàn (RTS) |
| KPI & Ngưỡng chuẩn | CVR ≥ 20%, Speed-to-Lead < 5 phút, hoa hồng 5 bậc (1,0% → 3,0%), chế tài RTS |
Confirmation Rate > 90%, SLA xác minh < 30 phút; Fraud Score ≥ 31 gọi 6 bước, ≥ 61 khóa COD |
| Quy tắc trách nhiệm | Kịch bản 8 bước + 5 bước xử lý từ chối (Exit ≤ 2 vòng) |
Quy tắc [MC-02]: Tự ý bypass cờ đỏ không gọi xác minh gây hoàn đơn thì DVO chịu 100% lỗi RTS |
| Độ dài cuộc gọi | 5 – 15 phút |
1 – 2 phút |
1.4. Hệ thống 9 Miền Mã bước ([DOMAIN-NN]) Chuẩn hóa Toàn Công ty
| Miền nghiệp vụ | Mã viết tắt | Phạm vi áp dụng trong SOP V04.6 | Dải mã bước | Bài học chính |
|---|---|---|---|---|
| Marketing | MKT |
Vận hành quảng cáo Facebook, nội dung đa kênh, thu thập & tối ưu Lead | MKT-01 → MKT-14 |
09_Marketing.md |
| Sales | SLS |
Kịch bản telesale 8 bước, xử lý từ chối, chốt đơn, khai thác kho số cũ DR1 |
SLS-01 → SLS-10 |
10_Sales.md |
| Dispatch Verification | DSP |
Xác nhận vận đơn, rà soát 5 tiêu chí cờ đỏ & Claude Fraud Score trước khi giao kho |
DSP-01 → DSP-05 |
11_Operations.md |
| Warehouse & Logistics | WHS |
Pick hàng FEFO 3 màu, QC đóng gói 5 lớp, bàn giao vận chuyển, phân loại hàng hoàn A/B/C/D |
WHS-01 → WHS-07 |
11_Operations.md |
| Customer Success | CS |
Chăm sóc D+3 → D+25, công thức CLARA, cứu đơn Batch ID Freeze [MC-05], khẩn y tế 30PV [MC-03] |
CS-01 → CS-06 |
12_Customer_Success.md |
| Finance & Accounting | FIN |
Đối soát COD 4 lớp (≤ 5.000đ), hóa đơn 2 bước 24h ([MC-01]), kiểm soát 4-Eye (> 5M), lương 10/25 |
FIN-01 → FIN-07 |
13_Finance_Admin.md |
| Odoo System Operations | ODO |
Kỹ thuật Odoo ERP, quy tắc DR1/DR2, Workflow Studio (ODO-13), AI Core (ODO-12) & BI (ODO-14) |
ODO-01 → ODO-14 |
13_Finance_Admin.md |
| E-Commerce | ECO |
Vận hành gian hàng TMĐT (Shopee, TikTok Shop), luồng ưu tiên Express Lane [MC-04] |
ECO-01 → ECO-07 |
13_Finance_Admin.md |
| Affiliate & KOL | AFL |
Tuyển dụng, kịch bản KOL/KOC theo Điều 15a Luật số 75/2025/QH15, phân bậc hoa hồng & thuế TNCN | AFL-01 → AFL-05 |
09_Marketing.md |
2. BẢN ĐỒ LỘ TRÌNH HỌC TẬP 5 TẦNG & ÁNH XẠ 6 CẤP ĐỘ CHỨNG CHỈ (L1 → L6)
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TẦNG 1 — NỀN TẢNG BẮT BUỘC CHO MỌI NHÂN SỰ (§01 → §08) │
│ §01 → §02 → §03 → §04 → §05 (Kèm Sổ tay Tác chiến PL_D) │
│ Nâng cao kỹ năng nền: §06 (Prompt Chuyên sâu) │
│ §07 (Cowork) · §08 (Projects) │
└────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌──────────────┬──────────────┬───────┴──────┬──────────────┬──────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼ ▼ ▼
┌───────────┐ ┌───────────┐ ┌───────────┐ ┌───────────┐ ┌───────────┐ ┌───────────┐
│ Marketing │ │ Tư vấn │ │ Điều phối │ │ Chăm sóc │ │ Tài chính │ │ Ban Điều │
│ Nội dung │ │ Bán hàng │ │ & Kho vận │ │Khách hàng │ │ & Hệ thống│ │ Hành │
│ (§09) │ │ (§10) │ │ (§11) │ │ (§12) │ │ (§13) │ │ (§14) │
└─────┬─────┘ └─────┬─────┘ └─────┬─────┘ └─────┬─────┘ └─────┬─────┘ └─────┬─────┘
└──────────────┴──────────────┴───────┬──────┴──────────────┴──────────────┘
│
┌────────────────────────────▼─────────────────────────────┐
│ TẦNG 3 — TỰ ĐỘNG HÓA, THIẾT KẾ & AGENTIC (§15 → §23) │
│ • Đóng gói & Kết nối: §15 (Skills) · §16 (Connectors) │
│ §17 (Plugins) · §18 (Projects NC) │
│ • Thiết kế Hệ thống: §19 (Design Core) · §20 (Design+) │
│ • Lập trình & Agent: §21 (Code Logic) · §22 (Vibe Code)│
│ §23 (Agentic Engineering) │
└────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────▼─────────────────────────────┐
│ TẦNG 4 & 5 — PHỤ LỤC TRA CỨU 30 GIÂY & KHO HỌC LIỆU │
│ • PL_A → PL_D: Từ điển, Thư viện Prompt, Case, #claude │
│ • QuickStart/, Skills/, Stories/, Slides/, Diagrams/ │
└──────────────────────────────────────────────────────────┘
Bảng Ánh xạ 6 Cấp độ Chứng chỉ (L1 Starter → L6 Engineer) với 23 Bài học & Kho Học liệu
| Cấp độ Chứng chỉ | Đối tượng & Thời điểm bắt buộc | Cụm Bài học Chính khóa (00–23) & Phụ lục |
Bộ Bài giảng & Đề thi (Slides/) |
Kho Truyện Thực chiến (Stories/) & Sơ đồ (Diagrams/) |
|---|---|---|---|---|
L1 — Starter(Nhập môn AI An toàn) |
100% nhân sự mới trong Tuần 1 (~3–4 giờ) |
00_Muc_Luc.md → 01 → 02 → 03 → 04 → 05 + PL_D | Slides/Certification/L1_Starter/ (Đề thi L1) |
Stories/L1_Starter/ · Diagrams/Level_1_Starter.md |
L2 — Practitioner(Thực hành Phòng ban) |
100% nhân sự trong Tuần 2 trước khi làm việc độc lập (~6 giờ) |
Bài 06 + Chuyên đề phòng ban (09–14) + PL_B, PL_C + Thẻ QuickStart/* |
Slides/Certification/L2_Practitioner/ (2A, 2B, 2C, Đề thi L2) & Slides/Role/ |
Stories/L2_Practitioner/ & Stories/Role/ · Diagrams/Level_2_Practitioner.md |
L3 — Specialist(Phối hợp & Kết nối) |
Team Lead & Power Users trong Tuần 3–4 (~6 giờ) |
Bài 07 (Cowork) → 16 (Connectors) → 17 (Plugins & Extensions) | Slides/Certification/L3_Specialist/ (Đề thi L3) |
Stories/L3_Specialist/ · Diagrams/Level_3_Specialist.md |
L4 — Expert(Chuẩn hóa Tri thức & Skills) |
Trưởng nhóm (MTL, STL, DVTL, FC, CSTL, FCT) trong Tháng 2–3 (~8 giờ) |
Bài 08 (Projects Cơ bản) → 15 (Skills) → 18 (Projects Nâng cao) + 18 gói Skills/*/SKILL.md |
Slides/Certification/L4_Expert/ (Đề thi L4) |
Stories/L4_Expert/ · Diagrams/Level_4_Expert.md |
L5 — Architect(Thiết kế Hệ thống & Điều hành) |
Quản lý cấp cao (OM, SDM, MDM, FCT) trong Tháng 3–6 (~8 giờ) |
Bài 14 (Ban Điều hành) → 19 (Design Core) → 20 (Design Advanced) | Slides/Certification/L5_Architect/ (Đề thi L5) |
Stories/L5_Architect/ · Diagrams/Level_5_Architect.md |
L6 — Engineer(Tự động hóa, Vibe Code & Agentic) |
Kỹ sư Hệ thống (CAS R19), Phân tích Dữ liệu & Dev (~8 giờ) |
Bài 21 (Code Logic) → 22 (Vibe Code) → 23 (Agentic Engineering) | Slides/Certification/L6_Engineer/ (Đề thi L6) |
Stories/L6_Engineer/ · Diagrams/Level_6_Engineer.md |
3. DANH MỤC 23 CHUYÊN ĐỀ ĐÀO TẠO CHÍNH (01 → 23) & 4 PHỤ LỤC TRỤ CỘT (PL_A → PL_D)
TẦNG 1 — NỀN TẢNG CỐT LÕI (01 → 08 · 32 Modules)
| Mã | Tệp bài học | Nội dung 4 Modules chuẩn What – Why – Story – How – Exam (Khớp 100% cấu trúc bài học) |
Đối tượng học |
|---|---|---|---|
| 01 | 01_Hieu_Dung_Ve_Claude.md | Hiểu đúng về Claude & Tư duy cộng tác AI: Bản chất hệ sinh thái Claude 5.5 / Fable 5.1 & 10 năng lực tại Vagataba (01.1), 6 giới hạn, 3 loại ảo giác Hallucination & 7 hiểu lầm phổ biến (01.2), 3 Nguyên tắc Vàng & quy trình tự phản biện Human-in-the-loop (01.3), Thực hành Quick Win đầu tiên theo khối nghiệp vụ (01.4). |
Toàn bộ nhân sự (L1) |
| 02 | 02_Lam_Quen_Voi_Claude.md | Làm quen giao diện & Thiết lập môi trường làm việc: Tài khoản @vaga.vn, phân quyền 7 gói dịch vụ & giải phẫu 8 khu vực giao diện Claude (02.1), Ma trận chọn model (Haiku 5.5 / Sonnet 5.5 / Opus 5.5 / Fable 5.1) & quản trị Context Window 1M (02.2), Thiết lập chuẩn 1 lần dùng mãi (Memory > Topics, Global Profile, Capabilities & Connectors) (02.3), Tác chiến đa nền tảng (Cloud & Desktop Cowork, Mobile Voice Input, NotebookLM Audio) & First Session 10 phút (02.4). |
Toàn bộ nhân sự (L1) |
| 03 | 03_Prompt_Co_Ban.md | Nghệ thuật viết câu lệnh cơ bản (vg-prompter v3.2.0): Hợp đồng Prompt tối thiểu (Mục tiêu – Bối cảnh – Việc – Đầu ra) & nguyên tắc tối giản S1–S3 (03.1), 5 kỹ thuật cung cấp bối cảnh (Context Engineering) thực chiến (03.2), Bảng ràng buộc đầu ra (Output Constraints) & kiểm soát giả định (03.3), 6 công cụ tổ chức Prompt (Intent Spec, CODA, RISEN, BUILD, PDCA, Outline-First) (03.4). |
Toàn bộ nhân sự (L1) |
| 04 | 04_An_Toan_Phap_Ly.md | An toàn Pháp lý 2026 & Quy trình Kiểm soát Chất lượng: Quy trình 7 bước chuẩn hóa & ma trận hiệu chỉnh độ tin cậy Trust Calibration (04.1), Bảo mật dữ liệu cá nhân (Luật BVDLCN số 91/2025/QH15 & NĐ 356/2025/NĐ-CP), lưu trữ kế toán (NĐ 174/2016) & phản ứng sự cố 30PV (04.2), Pháp lý quảng cáo TPBS/TPBVSK (Luật số 75/2025/QH15, NĐ 15/2018, TT 03/2026/TT-BYT, NĐ 87/2026/NĐ-CP) & quy chuẩn Telesale (04.3), Cơ chế Kaizen hàng tuần, bộ Checklist dán bàn & 10 Quy tắc Vàng (04.4). |
Toàn bộ nhân sự (L1) |
| 05 | 05_Sai_Lam_Va_Chinh_Sach.md | 20 Sai lầm Thực chiến, Chính sách Quản trị & Sổ tay Khẩn cấp: Quản trị hiệu suất AI thực chất (Governance, ROI Dashboard, Onboarding 5 ngày & KPI Card 20 vai trò) (05.1), Khung sự nghiệp L1–L6, chu kỳ lương 10/25, hoa hồng lũy tiến 5 bậc & 5 quy tắc MC-01 → MC-05 (05.2), Sổ tay xử lý khủng hoảng 9 tình huống (E.1 → E.10 Emergency Handbook) (05.3), Hệ thống phòng vệ 20 sai lầm thực chiến (#1 → #20) & lộ trình chuyển đổi (05.4). |
Toàn bộ nhân sự (L1) |
| 06 | 06_Prompt_Chuyen_Sau.md | Kỹ thuật thiết kế Hợp đồng Prompt chuyên sâu: Phân ranh dữ liệu bằng XML Delimiters (<... trust="untrusted">) & rào chắn 4 lớp chống Prompt Injection (06.1), Xâu chuỗi Prompt (Prompt Chaining) & vòng lặp tự phản biện theo bằng chứng (Evidence Critique Loop) (06.2), Meta-Prompting, quy trình kiểm thử 3 bước & Checklist 6 tiêu chí đưa Prompt vào SOP (06.3), So sánh đa phương án (Structured Option Comparison vs ToT), Adaptive Thinking & Effort và Đầu ra cấu trúc (Structured Outputs) (06.4). |
Nhân sự đã qua bài 01–05 (L2) |
| 07 | 07_Cowork.md | Làm chủ Claude Cowork (Tác nhân giao việc trọn gói trên Cloud & Desktop): Bản chất cộng tác với AI (Co-working vs Hỏi-Đáp), 5 cấp độ ứng dụng & quản trị đường cong J-Curve (07.1), 4 nguyên tắc cộng tác, bộ 3 file Context cá nhân, chu trình Cowork Loop 5 bước & mô hình Centaur vs Cyborg (07.2), Kịch bản cộng tác thực chiến theo 8 khối nghiệp vụ (MKT, Sales, Ops/Kho, DVO, CSKH, MDM, SDM, TMĐT) (07.3), Phòng tránh 8 lỗi cộng tác, tự động hóa định kỳ (Cloud & Desktop Scheduled Tasks) & lộ trình 4 giai đoạn Progressive Trust (07.4). |
Nhân sự văn phòng & Quản lý (L3) |
| 08 | 08_Projects_Co_Ban.md | Thiết lập & Vận hành Không gian Dự án (Claude Projects): Bản chất Claude Projects, phân quyền Team Plan (Can view / Can edit) & kiến trúc Workspace 5 tầng (08.1), Thiết kế & quản trị Knowledge Base (KB) theo nguyên tắc "One Source of Truth" (08.2), Thiết kế Project Instructions chuẩn SOP V04.6 & vg-prompter v3.2.0 cho nhóm Kinh doanh (Marketing, Sales, CS) (08.3), Triển khai & đồng bộ 6 Projects Vận hành – Tài chính – Điều hành – Kỹ thuật (hoàn thiện 9 Department Projects) (08.4). |
Toàn bộ nhân sự & Trưởng nhóm (L3–L4) |
TẦNG 2 — ỨNG DỤNG CHUYÊN SÂU THEO 6 KHỐI PHÒNG BAN (09 → 14 · 24 Modules)
| Mã | Tệp bài học | Nội dung 4 Modules chuẩn What – Why – Story – How – Exam (Khớp 100% cấu trúc bài học) |
Khối Phòng ban |
|---|---|---|---|
| 09 | 09_Marketing.md | Ứng dụng Claude trong Marketing & Sáng tạo Nội dung: Sản xuất nội dung đa kênh, lịch trình MOS/MTL & quy trình 6 bước Claude Content Draft (09.1), Kiểm duyệt pháp lý TPBS/TPBVSK (Luật 75/2025, NĐ 15/2018, TT 03/2026/TT-BYT, NĐ 87/2026, MKT-A10) & soạn Brief KOL/TMĐT an toàn (09.2), Phân tích hiệu suất chiến dịch (ROAS / CPL), quy tắc Scale ngân sách 8 ngày & phản ứng 30-Phút Vàng (MC-03) (09.3), Thư viện Prompt Marketing (MKT-A01 → A10), phân tích bình luận Livestream, 6 sai lầm cần tránh & hệ thống KPI (09.4). |
Khối Marketing & Nội dung (L2) |
| 10 | 10_Sales.md | Ứng dụng Claude trong Tư vấn Bán hàng: Phân vai phòng Sales, Cheat Sheet 30 giây & kịch bản Telesales 8 bước (10.1), Xử lý từ chối 5 bước, quy tắc Exit ≤ 2 vòng & luyện Role-play 3 vòng (10.2), Hoa hồng lũy tiến 5 bậc, chế tài hoàn đơn RTS, quy tắc [MC-02], 6 Validation Rules Odoo & khai thác kho số cũ DR1 (SLS-10) (10.3), Quản trị đội ngũ Sales bằng dữ liệu, thư viện Prompt SLS & hệ thống KPI (10.4). |
Khối Kinh doanh & Tư vấn (L2) |
| 11 | 11_Operations.md | Ứng dụng Claude trong Điều phối Đơn hàng & Kho vận: Xác minh vận đơn (5 tiêu chí cờ đỏ DVO Red Flags), chấm điểm gian lận Claude Fraud Score & quy tắc [MC-02] (11.1), Vận hành kho chuẩn FEFO 3 màu, quét Batch ID 100%, Express Lane [MC-04] & khóa lô [MC-05] (11.2), Tuân thủ hóa đơn điện tử 24 giờ theo NĐ 254/2026/NĐ-CP ([MC-01]) & quy tắc 30-Phút Vàng xử lý bất thường tồn kho (11.3), Phân loại hàng hoàn 4 mức A/B/C/D, đòi bồi thường vận chuyển & hệ thống KPI vận hành (11.4). |
Khối Điều phối & Kho vận (L2) |
| 12 | 12_Customer_Success.md | Ứng dụng Claude trong Chăm sóc Khách hàng: Phân vai Customer Success, phác đồ chăm sóc chủ động D+3 → D+10 → D+20 → D+25 & bảo mật dữ liệu y khoa theo Luật 91/2025 & NĐ 356/2025/NĐ-CP (12.1), Phân luồng khiếu nại (Claude Triage), khung 5 bước CLARA vs khẩn y khoa 30PV ([MC-03]) & Quỹ Cắt Máu 3 Tầng (12.2), Quy trình cứu đơn giao thất bại (CS-A01) & quy tắc khóa lô Batch ID Freeze [MC-05] (12.3), Phân tích Tiếng nói Khách hàng (VOC Early Warning), quản trị đội ngũ CS, thư viện Prompt CS & hệ thống KPI (12.4). |
Khối Chăm sóc Khách hàng (L2) |
| 13 | 13_Finance_Admin.md | Ứng dụng Claude trong Tài chính, Kế toán & Quản trị Hệ thống: Đối soát COD 4 lớp tự động (Claude Auto-Reconcile, dung sai ≤ 5.000đ) & hạch toán hóa đơn 24 giờ chuẩn VAS theo NĐ 254/2026/NĐ-CP ([MC-01]) (13.1), Kiểm soát nội bộ 4-Eye (> 5M), quản trị ngân sách / Quỹ Cắt Máu, đóng sổ 12 bước & lưu trữ pháp lý (13.2), Quản trị hệ thống Odoo ERP, quy tắc thu hồi Lead tự động DR1 / DR2 & ứng cứu sự cố (Incident Playbook) (13.3), Vận hành gian hàng sàn TMĐT (E-Commerce ECO), thư viện Prompt FIN/ODO/ECO & hệ thống KPI (13.4). |
Khối Tài chính, Hệ thống & TMĐT (L2) |
| 14 | 14_Ban_Dieu_Hanh.md | Ứng dụng Claude cho Ban Điều hành & Quản lý Cấp trung: Quản trị KPI liên phòng ban, Claude Daily Digest (17:30) & lịch trình điều hành tuần (14.1), Kiểm toán 4 điểm giao liên phòng ban (Cross-Department Handoff Audit) & lịch họp đồng bộ (14.2), Phản biện chiến lược (Pre-mortem / Red Team chống Sycophancy) & huấn luyện đội ngũ qua dữ liệu (Data-Driven Coaching 7 bước) (14.3), Khung quản trị rủi ro tối cao (30PV, ngân sách 4 cấp, Quỹ Cắt Máu 3 tầng, Claude Drift Alert Z > 3 & pháp lý toàn diện) (14.4). |
Ban Điều hành & Trưởng bộ phận (L2/L5) |
TẦNG 3 — TỰ ĐỘNG HÓA, THIẾT KẾ HỆ THỐNG, LẬP TRÌNH LOGIC & AGENTIC (15 → 23 · 36 Modules)
| Mã | Tệp bài học | Nội dung 4 Modules chuẩn What – Why – Story – How – Exam (Khớp 100% cấu trúc bài học) |
Cấp độ & Nhóm áp dụng |
|---|---|---|---|
| 15 | 15_Skills.md | Đóng gói Quy trình thành Claude Skills (SKILL.md): Bản chất Claude Skills, phân biệt với Project/Instructions & cơ chế Progressive Disclosure 3 tầng (15.1), Thiết kế SKILL.md chuẩn, kỹ thuật viết description song ngữ & quy trình kiểm thử 3 bước (Trigger / Anti-Trigger / Edge Case) (15.2), Thư viện 18 gói Claude Skills nội bộ Vagataba chuẩn hóa theo SOP V04.6 (15.3), Bảo mật chuỗi cung ứng Skill (nghiên cứu PoC MedusaLocker, giới hạn ZDR, quét bảo mật tự động), quản lý phiên bản Git, 13 lỗi thường gặp & lộ trình 3 tuần (15.4). |
Trưởng nhóm & Chuyên viên Nâng cao (L4) |
| 16 | 16_Connectors.md | Kết nối Dữ liệu Trực tiếp qua Connectors (MCP): Bản chất Connectors (MCP + OAuth 2.1), Interactive Connectors (MCP Apps), phân biệt với KB/Extensions & cách kết nối 6 bước (16.1), Ứng dụng Google Drive, Gmail, Calendar theo vị trí công việc & chống rác ngữ cảnh RAG (16.2), Phối hợp Connector + Cowork tự động hóa đa bước & rào chắn Indirect Prompt Injection (16.3), Quản trị Admin Google Workspace, ma trận cấp quyền, Audit OAuth Token & khóa học quốc tế (16.4). |
Trưởng nhóm & Quản trị Hệ thống (L3) |
| 17 | 17_Plugins_Extensions.md | Mở rộng Khả năng Claude (Plugins & Desktop Extensions): Bản đồ hệ sinh thái mở rộng 4 thành phần (Plugins, App Extensions, Desktop Extensions, Connectors) & chống xung đột Progressive Disclosure (17.1), Triển khai Desktop Extensions (local MCP Server) & Hợp đồng mô tả công cụ (Tool Description Contract) (17.2), Kiến trúc Cowork/Code Plugins (plugin.json + skills/ + mcp/ + agents/) & 5 Plugins chiến lược tại Vagataba (17.3), Bảo mật Plugins & Extensions (managed-settings.json Enterprise Allowlist & quét bảo mật tự động), lộ trình 3 giai đoạn & khóa học quốc tế (17.4). |
Chuyên viên Nâng cao & Hệ thống (L3) |
| 18 | 18_Projects_Nang_Cao.md | Kiến trúc Claude Projects Nâng cao & Quản trị Kiến thức: Playbook vận hành Project Marketing (8 bước) & Project Sales (4 luồng + Escalation Y tế) (18.1), Playbook vận hành Project Operations (DVO / WHS / FC / OM) & kiểm soát đơn hoàn RTS (18.2), Định tuyến đa nền tảng (Claude Projects vs GPT vs NotebookLM) & quản trị Memory vs Knowledge Base (18.3), Quản trị vòng đời 9 Department Projects hàng tuần (Leadership–Lab–Crowd), lộ trình 5 giai đoạn & đo lường ROI (18.4). |
Trưởng bộ phận & Quản trị Tri thức (L4) |
| 19 | 19_Design_Core.md | Tư duy Thiết kế Hệ thống Làm việc với Claude (Claude Design Core): Tư duy Claude Design — chuyển dịch từ "Hỏi AI ngẫu hứng" sang "Thiết kế hệ thống" & bộ template Artifacts mới (Docs, Slides, Design, Dashboards, Motion) (19.1), Khung kiến trúc CD-6 — 6 lớp thiết kế hệ thống làm việc với Claude (19.2), Thiết kế hệ thống Workflow Facebook Ads 7 bước (Insight → Publish → Learn) (19.3), Thiết kế hệ thống Workflow Sales, Escalation Y tế & xử lý khiếu nại chuẩn CLARA (19.4). |
Quản lý, Marketing & Thiết kế Hệ thống (L5) |
| 20 | 20_Design_Advanced.md | Thiết kế Hệ thống Vận hành & Phòng thủ Đa lớp (Claude Design Advanced): Thiết kế hệ thống Workflow Vận hành (DVO 12-Point Verification, phân tích RTS, FEFO & tự động hóa SOP) (20.1), Kiến trúc "One Source of Truth", kỹ thuật System Instructions chống trượt mô hình (Anti-Drift) & 5 mẫu Instructions phòng ban (20.2), Thiết kế đầu ra thực thi ngay (Actionable Output) & vòng lặp kiểm duyệt 5 chiều (5-Prompt PDCA Review Loop) (20.3), Hệ thống phòng thủ 5 lớp (Guardrails), bản địa hóa văn hóa Việt Nam, 7 Design Patterns, 2 Antipatterns hệ thống & lộ trình 4 tuần (20.4). |
Quản lý Cấp cao & Kiến trúc Vận hành (L5) |
| 21 | 21_Code_Logic.md | Claude Code — Hỗ trợ Công thức, Xử lý Dữ liệu & Logic: Bản chất Claude Code cho người không biết lập trình, 3 cấp độ (Tier 1–3) & khung Problem → Logic → Output (21.1), 13 ứng dụng thực chiến về công thức Excel/Sheets, phân tích dữ liệu & tự động hóa nhẹ tại Vagataba (21.2), 5 giới hạn kỹ thuật, 4 cấp độ kiểm tra (Validation Tiers), danh mục lệnh nguy hiểm & mô hình Progressive Trust (21.3), Claude Code Terminal (CLI) dành riêng cho chuyên viên hệ thống, kiến trúc file CLAUDE.md & Checklist an toàn hệ thống (21.4). |
Kế toán, Kho vận, Phân tích & Hệ thống (L6) |
| 22 | 22_Vibe_Code.md | Lập trình bằng Ngôn ngữ Tự nhiên & Spec-Driven Development (Vibe Coding): Bản chất Vibe Coding, ranh giới sống còn & bộ 3 công cụ (Copilot / Cursor / Claude Code CLI) (22.1), Kiến trúc ngữ cảnh dự án với CLAUDE.md & Hợp đồng rào chắn quyền hạn AGENTS.md (22.2), Quy trình Spec-Driven Development (Spec → Code → Immutable Tests), 8 Best Practices & Odoo 17 Server Action (22.3), 5 rủi ro thực tế, Progressive Trust Model, Git Checkpoint Safety Net & kiểm duyệt bảo mật Shift-Left (22.4). |
Kỹ sư Hệ thống & Đội Cải tiến (L6) |
| 23 | 23_Agentic_Engineering.md | Kỹ thuật Điều phối Tác nhân AI Tự chủ (Agentic Engineering): Bản chất Agentic Engineering, 4 cấp độ tự chủ (L0–L3) & phân quyền Developer vs AI (23.1), 4 Agentic Design Patterns (khung Andrew Ng) & kiến trúc giao thức MCP sâu (23.2), Hệ sinh thái 4 công cụ Agentic Coding 2026 (Claude Code, Google Antigravity, Cursor, Windsurf) & quy trình 5 bước (23.3), Quản trị an toàn cấp độ Agent (Progressive Trust, HITL, Zero-Trust, Blast Radius), quy trình Git & lộ trình quốc tế (23.4). |
Quản trị Hệ thống & Ban Điều hành (L6) |
TẦNG 4 — HỆ THỐNG 4 PHỤ LỤC TRỤ CỘT & CÔNG CỤ TRA CỨU NHANH (PL_A → PL_D)
| Mã Phụ lục | Tệp Phụ lục | Nội dung cốt lõi & Công năng tra cứu dưới 30 giây | Khi nào cần mở ngay? |
|---|---|---|---|
PL_A |
PL_A_Tu_Dien_Thuat_Ngu.md | Từ điển Thuật ngữ AI, Pháp lý 2026 & Nghiệp vụ Vagataba (A–Z): Giải thích dễ hiểu 7 nhóm thuật ngữ (A.1 Mô hình Claude 5.5 / Fable 5.1, A.2 Kỹ thuật vg-prompter v3.2.0, A.3 Hệ công cụ, A.4 4 Sản phẩm Vagataba, A.5 Pháp lý 2026, A.6 Nghiệp vụ Vận hành SOP V04.6, A.7 Thiết kế & Agentic). |
Khi gặp bất kỳ thuật ngữ AI, quy định pháp luật hoặc quy trình nội bộ nào cần hiểu rõ bản chất trong 15 giây. |
PL_B |
PL_B_Thu_Vien_Prompt_Chuan.md | Thư viện Hợp đồng Prompt & Chỉ dẫn Hệ thống Chuẩn (vg-prompter v3.2.0): Gồm 6 mẫu User Profile Instructions (C1–C6), mẫu Project Instructions cho 9 Department Projects, bảng ánh xạ 18 Claude Skills và 18 Hợp đồng Prompt Thực chiến cho 6 khối phòng ban (MKT, SLS, OPS, CS, FIN, LDR). |
Khi cần sao chép mẫu cài đặt tài khoản, mẫu thiết lập Project hoặc câu lệnh chuẩn của phòng ban để chạy việc ngay. |
PL_C |
PL_C_Tinh_Huong_Thuc_Chien_Phong_Ban.md | Lịch trình Ứng dụng Trong Ngày & Case Study Thực chiến Liên Phòng Ban: Lịch trình 08:00 → 17:30 của 6 khối vị trí công việc, 4 Case Study phối hợp liên phòng ban gắn với 4 sản phẩm Vagataba và 6 bài học chuyển đổi Trước – Sau. |
Khi muốn hình dung quy trình phối hợp đầu–cuối giữa các bộ phận trong 1 ngày làm việc thực tế. |
PL_D |
PL_D_So_Tay_Tac_Chien_Va_Ho_Tro_Nhanh.md | Sổ tay Tác chiến Di động, Chẩn đoán Lỗi Nhanh & Cấp cứu #claude-help: Bảng sửa nhanh 15 triệu chứng lỗi Output Claude (D.1), Quy trình 15 phút tự gỡ lỗi, mẫu phiếu #claude-help & Quy trình 4 bước của Power Users (D.2), Lộ trình 5 ngày thực hành trên điện thoại (D.3) và Thẻ bàn làm việc khổ A6 (D.4). |
Khi kết quả Claude trả về chưa đạt yêu cầu, cần gửi câu hỏi lên #claude-help, học nhanh trên điện thoại hoặc in thẻ nhắc việc để bàn. |
4. BẢNG ĐIỀU HƯỚNG TRUNG TÂM 18 CLAUDE SKILLS NỘI BỘ VAGATABA (Skills/vagataba-*/SKILL.md)
5. TẦNG 5 — KHO HỌC LIỆU BỔ TRỢ CHUYÊN BIỆT (QuickStart/, Skills/, Stories/, Slides/, Diagrams/, Media/, Source/)
| Thư mục chuyên biệt | Đường dẫn truy cập chính | Mô tả tài nguyên bên trong |
|---|---|---|
QuickStart/ |
QuickStart/ | Bộ 6 cẩm nang khởi động nhanh trong 15 phút theo vị trí công việc: MOS_Quickstart.md (Marketing), SC_Quickstart.md (Tư vấn bán hàng), DVO_Quickstart.md (Xác nhận vận đơn), WP_WQP_Quickstart.md (Soạn hàng & Đóng gói kho), CSS_Quickstart.md (Chăm sóc khách hàng), FAS_Quickstart.md (Tài chính – Kế toán). |
Skills/ |
Skills/ | Bộ 18 gói kỹ năng SKILL.md đóng gói quy trình chuẩn Vagataba theo chuẩn mở Agent Skills (xem Bảng Điều hướng tại Mục 4 ở trên, chi tiết tại 15_Skills.md và PL_B_Thu_Vien_Prompt_Chuan.md). |
Stories/ |
Stories/00_Gioi_Thieu.md | Kho 99 tệp câu chuyện tình huống thực tế phân tầng từ L1_Starter đến L6_Engineer, theo vị trí Role/, Supplement/ và Bonus/. |
Slides/ |
Slides/Certification/00_Tong_Quan_Learning_Path.md | Hệ thống 103 tệp bài giảng trình chiếu & ngân hàng đề thi 6 cấp độ chứng chỉ nội bộ (L1 Assessment → L6 Assessment, Role/, Supplement/, cùng chuẩn quản trị SKILL_Slides_Management.md). |
Diagrams/ |
Diagrams/00_Tong_Quan.md | Bộ 7 tệp sơ đồ trực quan hóa kiến trúc tổng quan và 6 cấp độ chứng chỉ (Level_1_Starter.md → Level_6_Engineer.md). |
Media/ |
Media/Video_Scripts.md | Kịch bản video micro-learning và hướng dẫn sản xuất học liệu đa phương tiện nội bộ. |
Source/ |
Source/ | Kho 8 tệp tài liệu nghiên cứu gốc và bộ câu lệnh hậu kỳ video đào tạo (edit-video-cat-gon.md, edit-video-phu-de.md, edit-video-kiem-tra.md). |
Tài liệu nội bộ Vagataba — Kiến trúc WWSHO V7.1 — Cập nhật: 20/10/2026