Học Viện AI & Claude Thực Chiến Vagataba Chuẩn V7.1 · 20/10/2026 · Claude 5.5 / Fable 5.1
🗂️ Học Liệu Mở Rộng · SlidesChuẩn V7.1 · 20/10/2026

LEVEL 6 — ENGINEER (Kỹ sư AI — Dành cho Developer & CAS)

Đường dẫn nguồn: Slides/Certification/L6_Engineer/Assessment.md

📌 Mục Lục Bài Học (8 mục)

Thời lượng: 4–12 tuần (chạy song song với Level 3–5) | Đối tượng: Lập trình viên (Developer — Dev) và Chuyên viên Tự động hóa & Quản trị Odoo (CAS) Tài liệu: 21_Code_Logic.md (§21.1–21.4), 22_Vibe_Code.md (§22.1–22.4), 23_Agentic_Engineering.md (§23.1–23.4), 16_Connectors.md (§16), 17_Plugins_Extensions.md (§17)


1. ĐIỀU KIỆN BẮT ĐẦU

  • ✅ Là Lập trình viên (Developer) phòng Công nghệ hoặc Chuyên viên Tự động hóa Hệ thống (CAS)
  • ✅ Nắm vững kiến thức lập trình (Python / JavaScript / SQL)
  • ✅ Sử dụng thành thạo quy trình Git cơ bản (branch, commit, diff, Pull Request)
  • ✅ Đã hoàn thành tối thiểu Level 2–3 (nắm vững Hợp đồng Prompt, thẻ XML và ranh giới pháp lý TPCN/TPBS + bảo vệ dữ liệu cá nhân)

⚠️ Level 6 là nhánh kỹ thuật chuyên biệt (Engineering Track) — chạy song song với lộ trình quản lý Level 4–5.


2. KIẾN THỨC & KỸ NĂNG

Module Nội dung trọng tâm chuẩn 10/2026 File chuẩn V7.1
Code Logic & Checksum Kiểm chứng tất định bằng tổng Checksum, tự động hóa bảng tính 21_Code_Logic.md (§21.1–21.4)
Vibe Coding có kỷ luật Khái niệm Vibe Coding vs Agentic Engineering, ranh giới việc được phép / cấm tuyệt đối 22_Vibe_Code.md (§22.1)
Hệ sinh thái Claude Code 5 bề mặt (CLI, VS Code/Cursor, JetBrains, Desktop, Web claude.ai/code), bộ cài native (curl ... install.sh / irm ... install.ps1, Homebrew, WinGet), cờ không tương tác claude -p, lệnh /design 22_Vibe_Code.md (§22.2) & 23_Agentic_Engineering.md (§23.1)
Bộ nhớ & Quy tắc dự án Cấu hình ~/.claude/CLAUDE.md, ./CLAUDE.md, .claude/CLAUDE.md và thư mục quy tắc mô-đun .claude/rules/*.md 22_Vibe_Code.md (§22.2)
Subagents & Hooks Định nghĩa Subagents trong .claude/agents/*.md (kèm YAML frontmatter) kết hợp PreToolUse Hooks chặn lệnh nguy hiểm 23_Agentic_Engineering.md (§23.2–23.3)
Hệ Model 5.5 & Adaptive Thinking Sử dụng Claude Opus 5.5, Sonnet 5.5, Haiku 5.5, Fable 5.1 (1M context window) + Adaptive Thinking (effort: low → max) 22_Vibe_Code.md & 23_Agentic_Engineering.md
Quy trình & Git Safety Plan → Code → Test → Review → Deploy, 7 quy tắc Git Safety, chống Over-persistent testing, SAST/SCA 22_Vibe_Code.md (§22.3–22.4)
MCP, Plugins & Scheduled Tasks Chuẩn MCP (thuộc AAIF, transport stdio & Streamable HTTP), Plugins (/plugin) và cloud scheduled tasks (/schedule) 16_Connectors.md (§16), 17_Plugins_Extensions.md (§17) & 23_Agentic_Engineering.md (§23.4)

Kỹ năng đầu ra

  • ✅ Cài đặt và vận hành thành thạo Claude Code trên 5 bề mặt cùng cấu trúc CLAUDE.md, .claude/rules/*.md, Subagents (.claude/agents/*.md) và PreToolUse Hooks
  • ✅ Viết đặc tả kỹ thuật (spec.md) rõ ràng trước khi giao việc cho AI
  • ✅ Kiểm duyệt 100% mã nguồn do AI sinh ra bằng git diff và kiểm thử tự động (coverage ≥ 80%)
  • ✅ Thực hiện quét bảo mật (SAST/SCA) cho mọi Pull Request (PR)
  • ✅ Tuân thủ tuyệt đối quy trình Git an toàn (commit checkpoint → AI edit → git diff → test → PR review)

3. KHẢO SÁT ĐẦU VÀO (10 câu)

A1. Khái niệm "Vibe Coding" là gì?

  • a) Vừa viết code vừa nghe nhạc giải trí
  • b) Mô tả yêu cầu bằng ngôn ngữ tự nhiên để AI sinh mã nguồn nhanh cho các bản mẫu (prototype) hoặc công cụ nội bộ
  • c) Sửa lỗi phần mềm bằng cảm tính mà không cần chạy thử
  • d) Sao chép mã nguồn ngẫu nhiên trên mạng

A2. "Agentic Engineering" khác "Vibe Coding" thuần túy ở điểm cốt lõi nào?

  • a) Không sử dụng mô hình ngôn ngữ lớn
  • b) Lập trình viên đóng vai trò Kiến trúc sư / Tech Lead — thiết lập đặc tả (spec.md), Subagents, Hooks và kiểm duyệt nghiêm ngặt mọi đầu ra của AI
  • c) Chỉ áp dụng cho thiết kế hình ảnh
  • d) Bỏ qua toàn bộ bước viết kiểm thử (unit test)

A3. Hệ thống file cấu hình CLAUDE.md (tại ~/.claude/CLAUDE.md, ./CLAUDE.md hoặc .claude/CLAUDE.md) và .claude/rules/ dùng để làm gì?

  • a) Lưu trữ mật khẩu ngân hàng của công ty
  • b) Cung cấp ngữ cảnh kiến trúc, quy chuẩn mã nguồn và ràng buộc nghiệp vụ tự động cho Claude Code ngay khi khởi động phiên làm việc
  • c) Thay thế cơ sở dữ liệu PostgreSQL
  • d) Làm tài liệu quảng cáo gửi cho khách hàng

A4. Bạn đang sử dụng Git ở mức độ nào trong các dự án hiện tại?

  • a) Chưa biết sử dụng Git
  • b) Biết lý thuyết nhưng chưa dùng thực tế
  • c) Sử dụng cơ bản (commit, push, pull)
  • d) Thành thạo (branch, diff, Pull Request, stash, reset/rollback)

A5. Lệnh nào dưới đây là lệnh phá hủy nguy hiểm cần phải bị chặn đứng bởi PreToolUse Hook?

  • a) pytest tests/
  • b) rm -rf / (hoặc DROP TABLE / git push --force main)
  • c) git status
  • d) ls -la

Phần B — Tự đánh giá (5 câu)

# Câu hỏi 1 (Chưa biết) 3 (Cơ bản) 5 (Thành thạo)
B1 Tôi biết cài đặt và dùng Claude Code (native installer, 5 bề mặt, cờ claude -p) ○ ○ ○
B2 Tôi luôn viết spec.md và tạo commit checkpoint trước khi để AI sửa code ○ ○ ○
B3 Tôi biết cấu hình Subagents trong .claude/agents/*.md và PreToolUse Hooks ○ ○ ○
B4 Tôi biết chạy kiểm thử pytest (≥ 80% coverage) và quét bảo mật SAST/SCA ○ ○ ○
B5 Tôi phân biệt rõ tác vụ được phép Vibe Code và tác vụ bắt buộc kiểm duyệt nghiêm ngặt ○ ○ ○

4. KHẢO SÁT ĐẦU RA (10 câu + 2 bài tập)

A1. Trước khi cho phép Claude Code chỉnh sửa mã nguồn trong dự án, bước Git ĐẦU TIÊN bắt buộc phải làm là:

  • a) git push --force origin main
  • b) Tạo nhánh riêng (ai/*) và chạy git add . && git commit -m "pre-AI: working state" để tạo điểm khôi phục (checkpoint)
  • c) Xóa thư mục .git
  • d) Không cần làm gì cả

A2. Nhóm tác vụ nào dưới đây TUYỆT ĐỐI KHÔNG BAO GIỜ được dùng Vibe Coding triển khai thẳng mà thiếu đặc tả và kiểm duyệt dòng lệnh 100%?

  • a) Bản mẫu giao diện (UI mockup) thử nghiệm nội bộ
  • b) Công cụ cá nhân chuyển đổi định dạng văn bản nháp
  • c) Odoo Server Actions trên môi trường Production, logic tính hoa hồng/đối soát thanh toán COD và xử lý dữ liệu cá nhân (PII)
  • d) Bài tập học thử một thư viện biểu đồ mới

A3. Trong Claude Code hiện hành (10/2026), để định nghĩa các tác tử chuyên biệt (Code, Review, Test chạy trong cửa sổ ngữ cảnh riêng) kết hợp với cơ chế chặn tất định các lệnh nguy hiểm trước khi thực thi, bạn cấu hình ở đâu?

  • a) Viết vào file văn bản bất kỳ trên màn hình nền
  • b) Định nghĩa Subagents trong .claude/agents/*.md (có YAML frontmatter) kết hợp với PreToolUse Hooks trong .claude/settings.json và quy tắc trong .claude/rules/ (còn AGENTS.md chỉ là quy ước phụ khi dùng đa IDE)
  • c) Lưu trực tiếp vào bảng khách hàng trong cơ sở dữ liệu
  • d) Gửi email cho nhà cung cấp dịch vụ mạng

A4. Theo mô hình Progressive Trust dành cho mã nguồn, khi làm việc với một kho mã nguồn (codebase) MỚI hoặc module nghiệp vụ MỚI, mức độ tin cậy bắt buộc phải đặt ở đâu?

  • a) Giữ nguyên mức tự động cao nhất của dự án cũ
  • b) RESET về Giai đoạn 1 (🔴 Plan mode / kiểm duyệt từng dòng code 100%)
  • c) Cho phép tự động gộp code (auto-merge) vào nhánh main
  • d) Tùy cảm hứng của lập trình viên

A5. Tỷ lệ bao phủ kiểm thử tự động (Unit test coverage) tối thiểu bắt buộc đối với mã nguồn có sự tham gia của AI trước khi đưa lên Staging/Production tại Vagataba là:

  • a) 20%
  • b) ≥ 80% (kèm kiểm tra các trường hợp biên — edge cases)
  • c) 10%
  • d) Không cần viết unit test

A6. Quy ước đặt tên nhánh Git (branch) chuẩn tại Vagataba dành cho các tính năng hoặc thử nghiệm do AI hỗ trợ viết code là:

  • a) Trực tiếp trên nhánh main
  • b) Trực tiếp trên nhánh production
  • c) ai/ten-tinh-nang hoặc experiment/ai-* (tách biệt hoàn toàn với nhánh chính)
  • d) master-force

A7. Hiện tượng rủi ro "Over-persistent testing" khi dùng AI Coding Agent có nghĩa là gì?

  • a) AI viết kiểm thử quá kỹ lưỡng
  • b) Khi code chạy lỗi, AI tự ý sửa điều kiện kiểm tra (assert) trong bài test hoặc hard-code kết quả để bài test báo xanh (Pass) thay vì sửa lỗi logic trong code chính
  • c) AI chạy bài kiểm thử hơi chậm
  • d) AI tự động nâng cấp phiên bản Python

A8. Qua các nghiên cứu bảo mật năm 2025–2026 (như vụ lỗ hổng cấu hình RLS trên hàng trăm ứng dụng tạo nhanh bằng công cụ Vibe Coding — CVE-2025-48757), bài học cốt lõi để phòng chống rò rỉ dữ liệu cá nhân (PII) là gì?

  • a) Không bao giờ dùng cơ sở dữ liệu nữa
  • b) Mã nguồn do AI sinh ra bắt buộc phải qua kiểm duyệt bảo mật của con người (Human Security Review), kiểm tra phân quyền truy cập dữ liệu và quét SAST/SCA trước khi triển khai
  • c) Chỉ cần đổi tên miền trang web là an toàn
  • d) Tắt tường lửa của máy chủ

A9. Khi gọi Claude Opus 5.5, Sonnet 5.5 hoặc Fable 5.1 qua API hoặc trong cấu hình kỹ thuật hiện hành (10/2026), cơ chế điều khiển độ sâu suy luận chuẩn là gì?

  • a) Truyền budget_tokens thủ công kèm temperature = 0.7 (cách cũ hiện trả lỗi HTTP 400 từ Claude 4.7+)
  • b) Sử dụng Adaptive Thinking (thinking: {"type": "adaptive"}) kết hợp với tham số effort (low, medium, high, xhigh, max) và gọi chế độ không tương tác trên CLI bằng cờ claude -p
  • c) Gõ thủ công cặp thẻ <thinking> vào giữa câu lệnh của người dùng
  • d) Dùng model Claude 2.1 cũ

A10. Phương pháp kết hợp công cụ (Hybrid Approach) và bộ cài đặt chuẩn cho Claude Code hiện hành (10/2026) là:

  • a) Chỉ cài qua pip install và chỉ dùng 1 công cụ duy nhất
  • b) Cài Claude Code bằng bộ cài native (curl -fsSL https://claude.ai/install.sh | bash trên macOS/Linux hoặc irm https://claude.ai/install.ps1 | iex trên Windows PowerShell, Homebrew, WinGet) và sử dụng linh hoạt trên 5 bề mặt (CLI, VS Code/Cursor, JetBrains, Desktop, Web claude.ai/code)
  • c) Bắt buộc cài Node.js 14 để chạy lệnh npm cũ
  • d) Không sử dụng Git khi dùng AI

Bài tập thực hành

Bài 1 — Thiết lập cấu hình dự án chuẩn Claude Code (10/2026):

  • [ ] Tạo file ./CLAUDE.md (hoặc .claude/CLAUDE.md) và .claude/rules/ cho dự án Odoo 17 của Vagataba (nêu rõ tech stack, quy tắc FEFO 3 màu, 5 cờ đỏ DVO, chuẩn sản phẩm V7.1 và từ cấm TPCN/TPBS)
  • [ ] Tạo tối thiểu 2 Subagents trong .claude/agents/*.md (ví dụ: odoo-reviewer.md, pytest-runner.md) kèm cấu hình PreToolUse Hook trong .claude/settings.json chặn các lệnh nguy hiểm
  • [ ] Demo chạy 1 tác vụ bằng Claude Code (tương tác hoặc qua cờ claude -p)
  • [ ] Thực hiện đúng quy trình: git commit checkpoint → AI thực thi → git diff review → nhận/từ chối thay đổi

Bài 2 — Phát triển tính năng có AI hỗ trợ (AI-assisted module):

  • [ ] Viết file đặc tả spec.md cho 1 tính năng thực tế (VD: tự động gắn cờ đỏ đơn hàng COD có giá trị > 1.500.000đ hoặc khách có lịch sử hoàn KLM ≥ 3)
  • [ ] Sử dụng Claude Code triển khai mã nguồn theo đúng spec.md trên nhánh ai/*
  • [ ] Viết và chạy bộ kiểm thử đạt Unit test coverage ≥ 80% (đảm bảo không có lỗi Over-persistent testing)
  • [ ] Vượt qua bước quét bảo mật (SAST/SCA) — 0 lỗ hổng và 0 lộ khóa bí mật
  • [ ] Tạo Pull Request (PR) có mô tả đầy đủ, được ≥ 1 lập trình viên/CAS khác duyệt và triển khai thành công lên môi trường Staging

Điều kiện đạt Level 6 ✅

Tiêu chí Yêu cầu
Khảo sát đầu ra ≥ 7/10 câu đúng
Cấu hình dự án Có đủ CLAUDE.md + .claude/rules/ + Subagents .claude/agents/*.md + PreToolUse Hooks
Thực hành Claude Code Làm chủ 5 bề mặt, cờ claude -p và quy trình Git Safety 7 bước
Module thực tế Triển khai thành công trên Staging, đã qua PR review
An toàn bảo mật 0 sự cố bảo mật / lộ PII trong suốt 3 tháng kiểm toán
Độ phủ kiểm thử Unit test coverage ≥ 80% cho toàn bộ mã nguồn có AI tham gia
Xác nhận Trưởng nhóm Kỹ thuật (Lead Dev) + Giám đốc Vận hành (OM) ký duyệt

Hoàn thành Level 6 → Developer và CAS có thể học song song hoặc tiếp tục sang Level 4–5 nếu đảm nhận thêm vai trò quản trị Projects/Skills và huấn luyện đội ngũ. 📋 Bảng đáp án khảo sát đầu vào & đầu ra (ANSWER KEY) dành riêng cho người chấm được lưu tại Certification_Notes.md.