Học Viện AI & Claude Thực Chiến Vagataba Chuẩn V7.1 · 20/10/2026 · Claude 5.5 / Fable 5.1
🗂️ Học Liệu Mở Rộng · SlidesChuẩn V7.1 · 20/10/2026

ĐÀO TẠO CHUYÊN BIỆT — WAREHOUSE: WP · WQP · FC · RC

Đường dẫn nguồn: Slides/Role/Role_Warehouse_Slides.md

📌 Mục Lục Bài Học (10 mục)

Slide 1: 4 vai trò trong Kho Vận (Warehouse)

Vai trò Tên đầy đủ Trọng tâm công việc (Chuẩn V7.1)
WP Warehouse Picker Nhặt hàng theo đúng quy chuẩn FEFO 3 màu, tối ưu đường đi trong kho
WQP Warehouse QC Packer Đóng gói chuẩn 5 lớp + kiểm soát chất lượng (QC) trước khi bàn giao
FC Fulfillment Coordinator Điều phối lấy hàng theo đợt (Wave Picking), quản lý bàn giao đơn vị vận chuyển
RC Returns Coordinator Đồng kiểm hàng hoàn dưới camera, phân loại chính xác 4 mức Loại A / B / C / D

Slide 2: WP — Bảng kiểm FEFO 3 Màu & Lộ trình Pick tối ưu (OPS-03)

TEXT
Danh sách 50 đơn hàng đã qua DVO xác minh hôm nay. Áp dụng nghiêm ngặt quy tắc FEFO 3 màu V7.1:

| STT | Mã đơn | Sản phẩm | SL | Vị trí kệ | Batch ID | HSD còn lại | Phân vùng FEFO | Pick ✓ |

Quy tắc sắp xếp & xuất hàng bắt buộc:
1. Chỉ xuất bán đơn mới từ các lô thuộc vùng 🟢 XANH (HSD >= 6 tháng) tại Kệ Ngoài.
2. Trong vùng 🟢 XANH: lô nào có HSD gần mốc 6 tháng hơn thì ưu tiên nhặt trước (First Expired, First Out).
3. Nếu phát hiện lô có HSD từ 3 đến < 6 tháng (🟡 VÀNG) hoặc < 3 tháng (🔴 ĐỎ) lẫn trên Kệ Ngoài → DỪNG PICK, báo FC di dời ngay.
4. KPI mục tiêu: Độ chính xác (Pick Accuracy) >= 99,5%, thời gian <= 3 phút/đơn.

Slide 3: WQP — Quy chuẩn Đóng gói 5 lớp + Cây quyết định QC

Tiêu chuẩn Đóng gói 5 lớp:

TEXT
Lớp 1: Kiểm tra tem niêm phong (Seal) nguyên vẹn 100%, HSD >= 6 tháng (🟢 Xanh), đúng Batch ID trên phiếu
Lớp 2: Quấn màng xốp nổ (Bubble wrap) tối thiểu 2 vòng bảo vệ hộp/lọ
Lớp 3: Đặt Phiếu giao hàng + Thiệp cảm ơn + Tờ hướng dẫn sử dụng chuẩn V7.1 (pha 22g + 150ml nước ấm 40–50°C)
Lớp 4: Đóng vào thùng carton đúng kích cỡ (đơn lẻ 1 hộp vs Combo 2 hộp / Gói phối hợp), chèn kín khoảng trống
Lớp 5: Dán băng keo niêm phong chữ H + Dán tem "QC OK" (ghi rõ mã nhân viên đóng gói) + Phiếu vận đơn.

Cây quyết định QC (QC Decision Tree):

TEXT
Seal nguyên & HSD >= 6 tháng? → Đúng SP (Protein BNK / Viên xương khớp / Bảo Khí Khang)? → Đúng Số lượng? → Đủ Phiếu + Tờ HDSD chuẩn V7.1? → Thùng cứng cáp?
  → Bất kỳ câu trả lời nào là KHÔNG (NO): Dừng đóng gói, tách riêng để xử lý lại.
  → Tất cả đều ĐẠT (ALL YES): Dán tem "QC OK" + Quét mã bàn giao sang khu vực FC.

Slide 4: FC — Điều phối Wave Picking + Phân tích Hoàn hàng (OPS-02)

Chia đợt lấy hàng (Wave Picking) trong ngày:

TEXT
Tổng 200 đơn đã được DVO duyệt "OK to Ship":
- Wave 1 (08:30–10:30): 80 đơn Nội thành TP.HCM / Hà Nội → bàn giao chuyến trưa
- Wave 2 (10:30–13:30): 70 đơn Liên tỉnh Miền Nam → bàn giao GHTK / Viettel Post
- Wave 3 (14:00–16:30): 50 đơn Liên tỉnh Miền Bắc & Miền Trung (chốt sổ đúng giờ cut-off 16:00 từ DVO)
Mỗi Wave: Bảng tổng hợp số lượng từng SKU + Lộ trình kệ ngắn nhất + Biên bản bàn giao bưu tá ký nhận.

Prompt phân tích dữ liệu hoàn hàng (OPS-02):

TEXT
[Paste dữ liệu đơn hoàn tháng: Mã đơn | Tỉnh/Thành | Đơn vị vận chuyển | Lý do bưu tá ghi | Kết quả phân loại A/B/C/D]
1. Tỷ lệ hoàn (RTS Rate) theo từng khu vực và theo từng đơn vị vận chuyển.
2. Tỷ lệ hàng hoàn bị móp hỏng (Loại C) theo từng bưu cục → làm căn cứ đòi bồi thường (Shipper Claim).
3. Top 5 nguyên nhân hoàn hàng cao nhất → 3 đề xuất phối hợp giữa Kho, DVO và CSKH.

Slide 5: RC — Quy trình Đồng kiểm & Xử lý Hàng hoàn (OPS-04)

TEXT
Bước 1: Tiếp nhận kiện hoàn từ bưu tá → Quét mã vận đơn đối chiếu với Odoo 17.
Bước 2: Mở kiện hàng trực tiếp dưới Camera góc rộng (quay rõ mặt phiếu và tình trạng hộp):
  - Đối chiếu đúng tên SP, số lượng và mã lô (Batch ID) lúc xuất đi?
  - Kiểm tra tình trạng màng co/seal trong, độ nguyên vẹn của vỏ hộp và hạn sử dụng (HSD) còn lại.
Bước 3: Phân loại chính xác vào 4 mức chuẩn V7.1 (Loại A / Loại B / Loại C / Loại D).
Bước 4: Cập nhật trạng thái lên Odoo 17 & chuyển sang khu vực kệ tương ứng trong vòng 2 giờ.

Slide 6: Quy chuẩn FEFO 3 Màu V7.1 — Bảng Ưu tiên & Kiểm soát HSD

Mã màu FEFO Hạn sử dụng (HSD) còn lại Khu vực lưu kho Quy tắc xử lý bắt buộc (SOP V7.1) Người chịu trách nhiệm
🟢 XANH HSD ≥ 6 tháng Kệ Ngoài (Kệ Xuất Bán) ✅ Xuất bán bình thường theo thứ tự lô có HSD gần mốc 6 tháng nhất xuất trước WP + FC
🟡 VÀNG HSD từ 3 đến < 6 tháng Kệ Biệt Trữ / Nội bộ ⚠️ CẤM tự động xuất bán cho đơn hàng mới. Chỉ được xuất khi có phê duyệt của OM (chương trình nội bộ/tặng kèm có thông báo rõ HSD) FC → Trình OM phê duyệt
🔴 ĐỎ HSD < 3 tháng Khu vực Cách ly (Quarantine) 🚫 NGỪNG XUẤT BÁN TUYỆT ĐỐI. Niêm phong cách ly chờ hủy / hạch toán write-off FC → Báo KTT (FCT) + OM

⚠️ Nguyên tắc bất di bất dịch: Tuyệt đối không bao giờ giao sản phẩm có HSD < 6 tháng cho đơn đặt mua mới của khách hàng.


Slide 7: Pháp lý TPBS / TPBVSK cho Kho Vận — Đóng gói đúng ấn phẩm

Hạng mục kiểm tra (Lớp 3) Quy chuẩn bắt buộc (Vagataba V7.1)
Tờ hướng dẫn sử dụng Phải là bản in chuẩn V7.1: ghi rõ "Thực phẩm bổ sung Protein từ thực vật Bách Niên Kiện", cách pha 2 muỗng (22g) hoặc 1 gói 22g với 150ml nước ấm 40–50°C, có đầy đủ dòng khuyến cáo pháp lý
Thiệp cảm ơn (Thank-you Card) Không chứa bất kỳ từ cấm nào ("chữa", "trị", "khỏi", "cam kết 100%") hoặc từ "sữa"
Ấn phẩm tặng kèm / Tờ rơi Thu hồi ngay toàn bộ tờ rơi cũ ghi giá cũ (799k/1.499k) hoặc lượng nước cũ (200ml)
Tem nhãn & Seal sản phẩm Nhãn phụ/nhãn gốc rõ nét, nguyên seal 100%, không bong tróc

💡 Tại sao Kho Vận cần nắm rõ quy tắc này? Vì mọi ấn phẩm nằm bên trong thùng hàng khi đến tay người tiêu dùng hoặc cơ quan kiểm tra thị trường đều có giá trị pháp lý như quảng cáo chính thức.


Slide 8: Tình huống Thực tế tại Kho

Scenario 1 — Phát hiện lô hàng chạm ngưỡng < 6 tháng trên kệ:

TEXT
Tình huống: WP đang lấy hàng trên Kệ Ngoài thì phát hiện lô Batch BNK-2025-04 có HSD còn 5 tháng 20 ngày (vừa bước sang vùng 🟡 VÀNG: 3 đến < 6 tháng).
→ Hành động chuẩn V7.1:
  1. DỪNG lấy lô này cho đơn hàng mới của khách (nhặt sang lô 🟢 XANH có HSD >= 6 tháng kế tiếp).
  2. Báo ngay cho FC để chuyển toàn bộ số hộp còn lại của lô BNK-2025-04 sang Kệ Biệt Trữ (🟡 VÀNG).
  3. FC cập nhật trạng thái khóa xuất tự động trên Odoo 17 và báo cáo OM phương án xử lý.

Scenario 2 — Tiếp nhận kiện hoàn bị rách seal hoặc nghi ngờ tráo hàng:

TEXT
Tình huống A: RC mở kiện hoàn dưới camera, thấy thùng móp > 3cm và hộp bên trong bị rách màng seal do va đập vận chuyển.
→ Phân loại: Loại C → Lập biên bản đồng kiểm + trích xuất video camera mở kiện + gửi Kế toán/FC làm hồ sơ đòi bồi thường đơn vị vận chuyển (Shipper Claim). Tuyệt đối không nhập lại Kệ Ngoài.

Tình huống B: RC mở kiện hoàn, thấy hộp hàng có Batch ID không khớp với Batch ID đã xuất đi trên Odoo (hoặc hộp bị ướt mốc, HSD < 6 tháng).
→ Phân loại: Loại D → Đưa ngay vào Khu vực Cách ly chờ hủy (Quarantine), lập biên bản khẩn báo KTT (FCT) và OM.

Slide 9: Bảng Phân loại Hàng hoàn 4 Mức Loại A / B / C / D (§11 V7.1)

Phân loại Tình trạng thực tế khi đồng kiểm Hành động bắt buộc (SOP V7.1)
Loại A Nguyên seal, vỏ hộp nguyên vẹn 100%, khớp Batch ID, HSD ≥ 6 tháng ✅ Tái nhập Kệ Ngoài (🟢 Xanh) để xuất bán tiếp
Loại B Seal trong nguyên vẹn, HSD ≥ 6 tháng, vỏ hộp ngoài móp nhẹ ≤ 2cm 🔄 Chuyển khu vực thay vỏ hộp ngoài (Re-box) đạt chuẩn hoặc xuất nội bộ
Loại C Rách seal, móp nặng > 2cm, bể vỡ do quá trình vận chuyển 📸 Cấm bán lại. Lập biên bản + ảnh/video đồng kiểm làm Shipper Claim đòi bồi thường
Loại D Ướt, mốc, HSD < 6 tháng, nghi hàng giả hoặc sai lệch Batch ID 🚫 Cách ly chờ hủy tuyệt đối (Quarantine). Báo cáo ngay cho KTT + OM

Minh họa hiệu quả vận hành [Ví dụ minh họa]:

Chỉ số [Ví dụ minh họa] Trước khi chuẩn hóa Sau khi áp dụng SOP Kho V7.1
Tỷ lệ khiếu nại do nhận hàng cận date / móp hộp 3,5% tổng đơn [Ví dụ minh họa] < 0,2% nhờ khóa cứng FEFO 3 màu & đóng gói 5 lớp [Ví dụ minh họa]
Tỷ lệ đòi bồi thường thành công đơn hoàn hư hỏng (Loại C) 45% [Ví dụ minh họa] 75% nhờ video đồng kiểm dưới camera chuẩn OPS-04 [Ví dụ minh họa]

Slide 10: Bài tập thực hành Kho Vận (Warehouse)

Vai trò Bài Nội dung thực hành Điểm
WP 1 Lập danh sách Pick hàng cho 30 đơn mẫu theo đúng FEFO 3 màu (tách các lô 🟢 Xanh ≥ 6T, phát hiện và chặn lô 🟡 Vàng 3–<6T & 🔴 Đỏ < 3T) /10
WQP 2 Thực hành Cây quyết định QC trên 10 kiện hàng mẫu (trong đó có 3 kiện cài lỗi: thiếu tờ HDSD mới, vỏ móp, lô HSD 5 tháng) /10
FC 3 Chia Wave Picking cho 150 đơn trong ngày + dùng OPS-02 phân tích bảng dữ liệu 30 đơn hoàn mẫu /10
RC 4 Phân loại 8 kiện hàng hoàn mẫu vào đúng 4 mức Loại A / B / C / D và nêu quy trình xử lý tương ứng /10
ALL 5 Kiểm tra 2 mẫu tờ hướng dẫn pha & thiệp cảm ơn → phát hiện lỗi sai định lượng nước (200ml thay vì 150ml 40–50°C) hoặc từ cấm /10

Đạt: Bài thuộc vai trò chuyên môn ≥ 7/10, bài số 5 bắt buộc ≥ 6/10.