Slide 1: 4 vai trò trong Kho Vận (Warehouse)
Chi tiết: WP (Warehouse Picker — nhặt hàng theo đúng quy tắc FEFO 3 màu), WQP (Warehouse QC Packer — đóng gói chuẩn 5 lớp & kiểm tra chất lượng trước khi dán tem QC), FC (Fulfillment Coordinator — chia ca lấy hàng theo đợt Wave Picking & điều phối đơn vị vận chuyển VTP/GHTK), RC (Returns Coordinator — đồng kiểm hàng hoàn và phân loại theo 4 mức Loại A / B / C / D). Tuy công việc tại kho mang tính vật lý cao (~15–20% thời gian dùng Claude), nhưng Claude giúp chuẩn hóa toàn bộ bảng kiểm (Checklist), tối ưu lộ trình lấy hàng và phân tích dữ liệu hoàn hàng.
Slide 2: WP — Quy tắc FEFO & Lộ trình lấy hàng tối ưu (OPS-03)
Chi tiết: FEFO = First Expired, First Out (Lô có hạn sử dụng gần hơn trong nhóm đủ điều kiện xuất bán thì ưu tiên xuất trước).
- Cảnh báo quan trọng chuẩn V7.1: Chỉ được tự động nhặt hàng xuất bán cho đơn mới từ Kệ Ngoài (
🟢 Xanh: HSD ≥ 6 tháng), ưu tiên lô có HSD gần mốc 6 tháng nhất trước. Tuyệt đối không tự ý nhặt các lô cóHSD < 6 thánggiao cho khách mua mới!
Slide 3: WQP — Quy chuẩn đóng gói 5 lớp & Cây quyết định QC
Chi tiết: Đi qua 5 lớp bảo vệ kiện hàng. Nhấn mạnh Lớp 3 (Phiếu giao hàng + Thiệp cảm ơn + Tờ hướng dẫn sử dụng chuẩn: pha 2 muỗng = 22g với 150ml nước ấm 40–50°C) và bước dán tem "QC OK" có chữ ký người kiểm.
Slide 4: FC — Chia đợt lấy hàng (Wave Picking) & Phân tích hoàn hàng (RTS)
Chi tiết: Chia 3 đợt (Waves) trong ngày theo tuyến giao hàng và giờ cut-off 16:00 từ DVO. Sử dụng Claude (OPS-02) để phân tích tỷ lệ hoàn theo khu vực và theo từng đơn vị vận chuyển.
Slide 5: RC — Quy trình đồng kiểm & xử lý hàng hoàn (OPS-04)
Chi tiết: Mọi kiện hàng hoàn về bắt buộc phải mở dưới camera đồng kiểm, đối chiếu mã đơn và mã lô (Batch ID) trên Odoo 17 trước khi phân vào 4 rổ Loại A / B / C / D.
Slide 6: Bảng Quy chuẩn FEFO 3 Màu V7.1 (Slide cốt lõi — Bắt buộc thuộc lòng)
Chi tiết: Giảng thật kỹ sự khác biệt của FEFO 3 màu chuẩn V7.1 để không ai làm sai:
🟢 Xanh (HSD ≥ 6 tháng)— Kệ Ngoài: Đủ điều kiện xuất bán bình thường; lô nào gần mốc 6 tháng hơn thì xuất trước.🟡 Vàng (HSD từ 3 đến < 6 tháng)— Kệ Biệt Trữ / Nội bộ: CẤM tự động xuất bán cho đơn hàng mới; phải di chuyển sang Kệ Biệt Trữ và chỉ được xuất khi có phê duyệt bằng văn bản của OM (ví dụ chương trình nội bộ/tặng kèm có thông báo rõ HSD).🔴 Đỏ (HSD < 3 tháng)— Khu vực Cách ly (Quarantine): Ngừng xuất bán tuyệt đối dưới mọi hình thức, lập biên bản cách ly chờ hủy / write-off cùng Kế toán.
Slide 7: Tuân thủ Pháp lý TPBS / TPBVSK trong Đóng gói Kho
Chi tiết: Tại sao nhân sự Kho phải nắm quy tắc pháp lý? Vì tờ hướng dẫn pha, thiệp cảm ơn và tờ rơi khuyến mãi bỏ vào thùng hàng (Lớp 3) là tài liệu chính thức đến tay khách hàng. WQP phải kiểm tra đúng tờ hướng dẫn phiên bản V7.1 (ghi đúng tên Thực phẩm bổ sung Protein từ thực vật Bách Niên Kiện, cách pha 22g + 150ml nước ấm 40–50°C, có đầy đủ Disclaimer, không có từ cấm hay chữ "sữa").
Slide 8: Tình huống thực tế tại Kho (Xử lý FEFO & Hàng hoàn)
Chi tiết: Phân tích 2 tình huống thực tế:
- Scenario 1: Khi WP phát hiện trên kệ có lô hàng bước sang ngưỡng
HSD < 6 tháng(🟡 Vàng) hoặc< 3 tháng(🔴 Đỏ) → dừng lấy ngay, báo FC chuyển sang Kệ Biệt Trữ / Khu Cách ly, tuyệt đối không giao cho khách mua mới. - Scenario 2: Khi RC nhận kiện hoàn bị rách seal hoặc móp nặng
> 2cm(Loại C) hoặc sai lệchBatch ID/ nghi tráo hàng (Loại D).
Slide 9: Bảng Phân loại Hàng hoàn 4 Mức Loại A / B / C / D Chuẩn V7.1
Chi tiết: Yêu cầu RC và FC học thuộc lòng tiêu chí 4 mức:
Loại A: Nguyên seal, vỏ hộp nguyên vẹn 100%, khớpBatch ID,HSD ≥ 6 tháng→ Tái nhập Kệ Ngoài bán tiếp.Loại B: Seal trong nguyên vẹn,HSD ≥ 6 tháng, vỏ ngoài móp nhẹ≤ 2cm→ Chuyển khu vực thay vỏ hộp (re-box) hoặc xuất nội bộ.Loại C: Rách seal, móp nặng> 2cm, bể vỡ do vận chuyển → Lập biên bản đồng kiểm + video/ảnh làm Shipper Claim đòi bồi thường, cấm bán lại.Loại D: Ướt, mốc,HSD < 6 tháng, nghi hàng giả hoặc sai lệchBatch ID→ Cách ly chờ hủy tuyệt đối (Quarantine), báo ngay KTT + OM.- Các con số trong Case Study được gắn nhãn
[Ví dụ minh họa].
Slide 10: Bài tập thực hành Kho Vận
Chi tiết: Giao 5 bài tập thực hành theo từng vị trí WP, WQP, FC, RC và bài kiểm tra chung về ấn phẩm đóng gói (đạt ≥ 7/10 cho bài vị trí chuyên môn và ≥ 6/10 cho bài số 5).