Slide 1: 3 vai trò Manager tại Vagataba
| Vai trò | Phạm vi quản trị | Trọng tâm điều hành (Chuẩn V7.1) |
|---|---|---|
| MM | Marketing Manager | Chiến lược MKT, định hướng sáng tạo, ROAS/CPL toàn phễu, kiểm soát pháp lý Luật QC 75/2025/QH15 |
| SM | Sales Manager | Doanh số mục tiêu, CVR toàn đội, quản trị Pipeline, tỷ lệ tái mua (LTV) & tuân thủ Telesale (91/2025/QH15) |
| OM | Operations Manager | Phối hợp liên phòng ban, P&L vận hành, xử lý khủng hoảng (SLA 30PV), thúc đẩy 9 Projects & 18 Skills |
Slide 2: MM — 5 prompt chiến lược (MKT-04 & mở rộng)
MM1 — Đánh giá chiến lược tháng (Monthly Strategy Review):
DATA: [Paste số liệu tháng: Doanh thu MKT, Chi phí Ads, ROAS, CPL, Số Lead, CVR toàn phễu theo từng SP: TPBS Protein BNK 955k, Combo 1.790k, Gói phối hợp 1.654k]
1. Hiệu quả tổng thể: ROAS thực tế vs mục tiêu, xu hướng CPL (< 120.000đ?), tỷ lệ bài quảng cáo thắng (Creative Win Rate)
2. Phân tích chiến dịch: Top 3 chiến dịch thắng (giải mã nguyên nhân) + Bottom 3 (nguyên nhân gốc rễ)
3. Chân dung khách hàng chuyển đổi cao nhất: Con cháu mua biếu (28–45) vs Người cao tuổi tự mua (55–75)
4. Kế hoạch tháng tới: Phân bổ ngân sách + 3 giả thuyết sáng tạo (Creative Hypotheses) + KPI mục tiêu
5. Pre-mortem bắt buộc: Nếu tháng tới hụt 20% mục tiêu doanh thu, đâu là 3 nguyên nhân khả dĩ nhất và Kế hoạch B là gì?
MM2 — Quyết định Go/No-Go mở kênh mới:
Vagataba đang xem xét mở rộng kênh [TikTok Shop Mall / Zalo Mini App / Chuỗi nhà thuốc liên kết].
DATA: [Dung lượng thị trường, phí sàn/chiết khấu, tệp độ tuổi, mức độ cạnh tranh]
Phân tích: 5 Lợi thế (Pros) + 5 Rủi ro (Cons) + Pre-mortem + KPI Tripwire (ngưỡng cắt lỗ tự động).
Thiết kế chu trình PDCA 90 ngày: Plan → Do → Check (tháng thứ 2) → Act.
Output: Tóm tắt 1 trang trình Ban Giám đốc.
MM3 — Kiểm toán Tuân thủ Thương hiệu & Pháp lý (Brand & Legal Audit):
Rà soát 20 nội dung quảng cáo gần nhất [paste/đính kèm]:
1. Giọng điệu thương hiệu (Brand Voice): Ấm áp, chân thành, tôn trọng người cao tuổi?
2. Tuân thủ nhận diện VAGA 2.1.2: Cỡ chữ dễ đọc cho tuổi 55+, không dùng ảnh bác sĩ/áo blouse (Luật QC 75/2025/QH15)?
3. Tuân thủ phân loại SP V7.1:
- Có gọi sai TPBS Protein BNK (955.000đ/hộp 14 gói) là "sữa" hay "sữa hạt" không?
- Có gán nhầm công dụng sụn khớp/MSM của TPBVSK Viên xương khớp (699.000đ) sang hộp Protein không?
4. Chấm điểm từng nội dung [Đạt / Cần sửa + dẫn chứng] → Đề xuất 3 trọng tâm chấn chỉnh tuần tới.
MM4 — Hoạch định Ngân sách Quý (Quarterly Budget Planning):
Tổng ngân sách Marketing Quý: [X] VNĐ.
Phân bổ theo kênh (Facebook Ads / TikTok / KOL-KOC / Sản xuất nội dung / Quỹ thử nghiệm 10%) và theo dòng SP (TPBS Protein BNK, TPBVSK Viên xương khớp BNK, TPBVSK Bảo Khí Khang 850.000đ).
Lập 2 kịch bản điều hành: Kịch bản cắt giảm 20% ngân sách vs Kịch bản mở rộng thêm 30% ngân sách.
MM5 — Competitor War Room:
<role>Giám đốc Marketing (MM) tại Vagataba.</role>
<competitor_data trust="untrusted">
[DÁN THÔNG TIN QUẢNG CÁO CỦA 3 ĐỐI THỦ TRONG NGÀNH DINH DƯỠNG & XƯƠNG KHỚP]
</competitor_data>
<task>
1. Phân tích thông điệp (Angle) và cấu trúc ưu đãi đối thủ đang đẩy mạnh.
2. Chỉ ra lợi thế khác biệt hợp pháp của bộ đôi Bách Niên Kiện (Đạm thực vật 955.000đ + Viên xương khớp 699.000đ = Gói phối hợp 1.654.000đ).
3. Đề xuất kế hoạch phản công trong 7 ngày + 3 bản tóm tắt định hướng sáng tạo (Counter-creative Briefs).
</task>
Slide 3: SM — 5 prompt chiến lược (SLS-05 & mở rộng)
SM1 — Đánh giá Pipeline Kinh doanh hàng tuần:
DATA: [Paste: Giai đoạn phễu | Số lượng Lead | Giá trị dự kiến | Tỷ lệ chuyển đổi | Số ngày tồn đọng trung bình]
1. Sức khỏe Pipeline: Tổng giá trị quy đổi (Weighted Forecast) so với chỉ tiêu tháng
2. Điểm nghẽn (Bottleneck): Bước nào đang làm rơi khách nhiều nhất (Chưa nghe máy / Ngại giá 955.000đ / Đợi hỏi ý kiến con)?
3. Tốc độ xử lý (Speed-to-Lead): Đảm bảo chuẩn <= 60 giây khi lead vừa đổ về?
4. Hiệu suất từng nhóm/cá nhân SC → 3 hành động điều chỉnh ngay trong tuần.
SM2 — Kiểm toán KPI & Tuân thủ Pháp lý Telesale:
DATA: [Paste: Tên SC | Số cuộc gọi | Tỷ lệ nghe máy | CVR | Số phản ánh của khách]
Kiểm tra tuân thủ bắt buộc (Luật BVDLCN 91/2025/QH15, NĐ 356/2025/NĐ-CP & Luật QC 75/2025/QH15):
- Có cuộc gọi nào vi phạm khung giờ cấm (trước 08:00 hoặc sau 20:30) không?
- Có tuân thủ tuyệt đối Danh sách từ chối nhận cuộc gọi (DNC List) không?
- Có thông báo cuộc gọi được ghi âm và ẩn danh SĐT khi đưa bản ghi vào AI không?
- Rà soát ngẫu nhiên 3 cuộc gọi/SC: Có ai gọi TPBS Protein BNK là "sữa" hoặc hứa hẹn "chữa khỏi đau khớp" không?
Output: Bảng chấm điểm tuân thủ + Kế hoạch đào tạo lại.
SM3 — Chiến lược Giữ chân Khách hàng & Tái mua (Retention & LTV):
DATA: [Paste: Cohort tháng mua đầu | Số đơn | Tỷ lệ mua lại (Repeat Rate) | AOV | Lý do ngừng dùng]
1. So sánh tỷ lệ mua lại giữa nhóm mua lẻ 1 hộp (955.000đ) vs Combo 2 hộp (1.790.000đ) vs Gói phối hợp (1.654.000đ)
2. Tính giá trị vòng đời khách hàng (LTV) theo từng phân khúc
3. Top 3 nguyên nhân khách không mua lại ở mốc D+25 → 3 giải pháp phối hợp giữa Sales và CS.
SM4 — Tối ưu hóa Phân bổ Lead & Vùng thị trường:
DATA: [Paste: Khu vực/Tỉnh | Lượng Lead | CVR | Tỷ lệ hoàn RTS | Doanh thu thực thu | SC phụ trách]
1. Khu vực nào có CVR cao và RTS thấp nhất?
2. Khu vực nào có tỷ lệ hoàn cao bất thường (cần phối hợp DVO siết chặt 5 tiêu chí cờ đỏ)?
3. Đề xuất phương án phân bổ lại hạn mức Lead theo năng lực thực tế của từng SC.
SM5 — Báo cáo Kinh doanh Tháng trình OM:
Cấu trúc chuẩn: Doanh thu thực thu vs Target + CVR + AOV + Tỷ lệ hoàn (RTS)
+ Top/Bottom SC + Điểm tuân thủ pháp lý + Dự báo tháng tới + 3 đề xuất trọng tâm.
Slide 4: OM — 5 prompt điều hành tổ chức (MGT-01 → MGT-04)
OM1 (MGT-01) — Bảng điều khiển Liên phòng ban (Cross-Department Dashboard):
DATA: [Paste số liệu 5 phòng: MKT (ROAS, CPL) + Sales (CVR, AOV) + Ops/Kho (RTS%, FEFO) + CS (CSAT, Repeat Rate) + Finance (P&L, Công nợ COD > T+3)]
1. Toàn cảnh Doanh thu thuần & Biên lợi nhuận ròng so với kế hoạch
2. Sức khỏe toàn chuỗi: MKT tạo Lead → Sales chốt đơn → DVO xác minh 6 bước → Kho xuất FEFO → CS chăm sóc D+3..D+25
3. Điểm nghẽn lớn nhất toàn công ty tuần này nằm ở điểm giao (Handoff) nào?
4. Xuất bảng Executive Dashboard 1 trang + 3 chỉ đạo liên phòng ban có gắn tên người chịu trách nhiệm (PIC) và hạn chót (Deadline).
OM2 (MGT-03) — Xử lý Khủng hoảng & Sự cố Khẩn cấp (Emergency Response):
TÌNH HUỐNG: [VD1: Phát hiện bài quảng cáo lọt từ cấm đã chạy 2 giờ / VD2: Khách hàng báo phản ứng sức khỏe bất thường sau khi dùng sản phẩm]
Áp dụng quy trình khẩn cấp V7.1:
1. Phân loại mức độ nghiêm trọng (🔴 Đỏ / 🟡 Vàng / 🟢 Xanh).
2. Hành động tức thời:
- Nếu là sự cố Y tế: Kích hoạt ngay **SLA Y tế `30PV`** (Dừng AI ngay lập tức → CSTL nắm thông tin `< 15 phút` → Dược sĩ chuyên môn + OM liên hệ trực tiếp khách hàng tối đa trong **`30 phút`**).
- Nếu cần chi phí hỗ trợ/xử lý vượt `300.000đ`: Phê duyệt theo thẩm quyền **Tầng 3 Quỹ Cắt Máu (`OM + KTT`)**.
3. Truy tìm nguyên nhân gốc rễ (5 Whys) + Kế hoạch phòng ngừa tái diễn (Post-mortem).
OM3 (MGT-02) — Báo cáo Hiệu quả Đầu tư AI (Monthly AI ROI Report):
DATA: [Paste: Phòng ban | Số nhân sự active trên Claude | Giờ làm việc tiết kiệm | Chi phí bản quyền + đào tạo]
Công thức: ROI = (Giá trị thời gian tiết kiệm + Giá trị tăng trưởng vận hành - Tổng chi phí AI) / Tổng chi phí AI.
Lưu ý: Tách bạch rõ số liệu đo đếm thực tế và các ước tính giả định.
Output: Bảng hiệu quả theo 5 phòng ban + 3 hạng mục cần tối ưu hóa tháng tới.
OM4 — Thẻ điểm Chuyển đổi AI Toàn công ty (Org AI Adoption Scorecard):
Theo dõi tiến độ triển khai **9 Department Projects** và **18 Claude Skills nội bộ**:
| Phòng ban | % Nhân sự Active | Cấp độ TB (L1–L6) | Project/Skill dùng nhiều nhất | Rào cản hiện tại |
Mục tiêu: 100% nhân sự đạt tối thiểu Level 2 Practitioner và tuân thủ 100% quy tắc bảo mật/pháp lý.
OM5 (MGT-04) — Chuẩn bị Báo cáo Quý (Quarterly Business Review — 10 Slides):
Soạn dàn ý chi tiết 10 slides QBR trình CEO:
1. Kết quả Tài chính (DT thuần, GM%, EBITDA) | 2. Sức khỏe Phễu chuyển đổi liên phòng ban
3. Hiệu quả Marketing | 4. Hiệu quả Kinh doanh (Sales)
5. Vận hành Kho (FEFO 3 màu) & Chống hoàn DVO (5 cờ đỏ) | 6. CSKH (D+3→D+25 & Quỹ Cắt Máu)
7. Kết quả ứng dụng Hệ sinh thái Claude V7.1 | 8. Toàn cảnh Cạnh tranh & Pháp lý 2026
9. Quản trị Rủi ro trọng yếu | 10. Kế hoạch Chiến lược Quý tới.
Slide 5: Khung Ra Quyết Định dành cho Manager (Decision Framework)
| Loại quyết định | Phương pháp luận | Mã Prompt | Model khuyến nghị |
|---|---|---|---|
| Tăng/cắt ngân sách chiến dịch | Dựa trên dữ liệu + Ngưỡng cắt tự động (KPI Tripwire) | MM1 / MTL2 |
Claude Sonnet 4.6 |
| Mở kênh bán hàng mới | Chu trình PDCA + Phân tích Pre-mortem | MM2 |
Claude Opus 4.6 / Claude 5.5 (Adaptive Thinking) |
| Điều phối nhân sự & phân bổ vùng | Phân tích Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit) | SM4 |
Claude Opus 4.6 / Claude 5.5 |
Xử lý sự cố khẩn cấp / Y tế 30PV |
Playbook khẩn cấp + SLA 30PV + Quỹ Cắt Máu Tầng 3 |
OM2 (MGT-03) |
Claude Sonnet 4.6 (+ Con người trực tiếp xử lý) |
| Phân bổ ngân sách Quý | Xếp hạng hiệu suất vốn (ROI Ranking) | MM4 |
Claude Sonnet 4.6 |
| Hoạch định chiến lược Quý/Năm | Dự báo đa kịch bản (Multi-scenario Forecast) | OM5 (MGT-04) |
Claude Opus 4.6 / Claude 5.5 (effort: high) |
Slide 6: Lịch trình Điều hành 1 tuần của OM · SM · MM (§14 V7.1)
OM (Operations Manager):
| Thứ | Tác vụ điều hành trọng tâm | Ứng dụng Claude (VAGA-EXEC-COMMAND) |
|---|---|---|
| Thứ 2 | Rà soát KPI 5 phòng ban & phát hiện điểm nghẽn | Tổng hợp Dashboard 🟢🟡🔴 (MGT-01) |
| Thứ 3 | Coaching trực tiếp cho các Team Lead (MTL, STL, CSTL) | Phân tích nguyên nhân gốc rễ từ dữ liệu tuần |
| Thứ 4 | Kiểm toán điểm giao liên phòng ban (Cross-dept Handoff Audit) | Tìm điểm rơi thông tin giữa MKT → Sales → DVO → Kho → CS |
| Thứ 5 | Phiên họp chiến lược & kiểm soát rủi ro (FEFO, COD > T+3) |
Phản biện kế hoạch (Pre-mortem / Devil's Advocate) |
| Thứ 6 | Tổng kết tuần & duyệt báo cáo Quản trị tháng | Soạn Executive Summary & theo dõi Adoption 18 Skills |
SM: Thứ 2: KPI & Forecast | Thứ 3: Đối chiếu chất lượng Lead với MKT | Thứ 4: Rà soát Pipeline | Thứ 5: Nghe băng & kiểm toán tuân thủ 91/2025/QH15 | Thứ 6: Báo cáo tuần.
MM: Thứ 2: Hiệu suất chiến dịch | Thứ 3: Kiểm toán nội dung & Luật QC 75/2025/QH15 | Thứ 4: Chiến lược sáng tạo | Thứ 5: Duyệt KOL/KOC | Thứ 6: Kế hoạch ngân sách.
Slide 7: Kiểm toán Điểm giao Liên phòng ban (Cross-Dept Handoff Audit — §14 V7.1)
Quy trình 5 bước phát hiện điểm nghẽn (OM):
| Bước | OM thực hiện | Claude hỗ trợ phân tích |
|---|---|---|
| 1 | Vẽ luồng bàn giao: MKT → Sales → DVO → Kho → Đơn vị vận chuyển → CS → Kế toán |
— |
| 2 | Đưa chỉ số SLA thực tế tại từng điểm bàn giao vào prompt | — |
| 3 | — | Chỉ ra khâu nào có tỷ lệ trễ hoặc rơi đơn cao nhất |
| 4 | — | Phát hiện nguyên nhân (VD: Đơn COD > 1.500.000đ thiếu địa chỉ số nhà bị ứ tại DVO > 4 giờ) |
| 5 | Ban hành quy định khắc phục liên phòng ban | Soạn thông báo cập nhật SOP cho Sales & DVO |
Minh họa hiệu quả điều hành [Ví dụ minh họa]:
Bài toán liên phòng ban [Ví dụ minh họa] |
Trước khi chuẩn hóa | Sau khi áp dụng Handoff Audit |
|---|---|---|
Đơn bị kẹt tại khâu chuyển giao Sales → DVO → Kho |
20% đơn trễ giờ cut-off 16:00 [Ví dụ minh họa] |
Giảm xuống 5% nhờ bắt buộc nhập đủ địa chỉ ngay khi chốt [Ví dụ minh họa] |
| Tỷ lệ chuyển đổi (CVR) của nhóm SC trung bình | 15% [Ví dụ minh họa] |
Tăng lên 21% sau khi đồng bộ kịch bản xử lý từ chối [Ví dụ minh họa] |
Slide 8: Bài tập thực hành Manager
| Bài | MM | SM | OM | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đánh giá chiến lược tháng + 3 giả thuyết sáng tạo + Pre-mortem | Phân tích Pipeline + dự báo doanh số tháng | Thiết kế Cross-dept Dashboard 5 phòng ban (MGT-01) |
/10 |
| 2 | Phân tích Go/No-Go mở kênh mới theo chu trình PDCA | Kiểm toán tuân thủ Telesale (Luật 91/2025/QH15 & Luật QC 75/2025/QH15) |
Diễn tập xử lý sự cố khẩn cấp theo SLA Y tế 30PV & Quỹ Cắt Máu Tầng 3 (MGT-03) |
/10 |
| 3 | Lập ngân sách Quý theo 2 kịch bản (Tăng 30% / Giảm 20%) | Xây dựng chiến lược Retention & LTV cho Combo 1.790.000đ / Gói phối hợp 1.654.000đ |
Lập báo cáo AI ROI (MGT-02) + kế hoạch phủ kín 9 Projects & 18 Skills |
/10 |
Đạt: Tổng ≥ 21/30, mỗi bài ≥ 6/10.