Học Viện AI & Claude Thực Chiến Vagataba Chuẩn V7.1 · 20/10/2026 · Claude 5.5 / Fable 5.1
🗂️ Học Liệu Mở Rộng · SkillsChuẩn V7.1 · 20/10/2026

Tài liệu Tham chiếu Chuẩn Nghiệp vụ, Sản phẩm & Pháp lý Vagataba (SOP V04.6 / V7.1 — 2026-10-20)

Đường dẫn nguồn: Skills/vagataba-warehouse-ops/references/vagataba_sop_v7.md

📌 Mục Lục Bài Học (2 mục)

Tài liệu Tầng 3 (references/vagataba_sop_v7.md) thuộc kiến trúc Progressive Disclosure 3 tầng của Agent Skills. Skill tự động tra cứu file này khi cần kiểm tra bảng giá 4 sản phẩm cốt lõi, quy tắc pháp lý hiện hành hoặc các ngưỡng SOP V04.6.

07 — Chuẩn Thực Thi Nâng Cấp Toàn Diện Training/ lên Phiên bản V7.1 (2026-10-20)

Mọi sub-agent thực thi (W-R1 → W-ST2) BẮT BUỘC áp dụng thống nhất bảng chuẩn dưới đây và thực hiện đầy đủ 100% các mục đề xuất (Sửa ngay, Bổ sung, Cải thiện, Cấu trúc) trong file báo cáo lô tương ứng (batches/*.md) và Deep_Research_Full_Training_Report_20261020.md.

1. Chuẩn Dữ kiện Sản phẩm & Nghiệp vụ Vagataba (Khóa cứng thống nhất V7.1)

  1. 4 Sản phẩm cốt lõi của Vagataba (Nhà sản xuất: FOBIC):

    • SP1 — Thực phẩm bổ sung Protein từ thực vật Bách Niên Kiện:
      • Phân loại pháp lý: Thực phẩm bổ sung (TPBS) (hồ sơ Tự công bố theo NĐ 15/2018/NĐ-CP; KHÔNG gọi là "Thực phẩm bảo vệ sức khỏe" hay "Thực phẩm dinh dưỡng y học CĐĂĐB"; TUYỆT ĐỐI CẤM gọi là "sữa", "sữa hạt", "lon sữa", "hộp sữa" dưới mọi hình thức).
      • Quy cách & Giá niêm yết: 955.000đ / hộp 14 gói (giá vốn COGS kế toán: 340.000đ/hộp).
      • Khẩu phần & Cách pha chuẩn: 2 muỗng = 22g (hoặc 1 gói 22g cung cấp đạm thực vật từ đậu Hà Lan, gạo lứt, hạt chia/hạnh nhân), pha với 150ml nước ấm 40–50°C.
      • Công dụng được phép nêu: Bổ sung đạm thực vật và dinh dưỡng hàng ngày, hỗ trợ duy trì khối cơ và thể trạng cho người trung niên, cao tuổi (KHÔNG gắn trực tiếp công dụng điều trị/hỗ trợ bệnh lý xương khớp của TPBVSK cho TPBS; nếu nói về cơ chế phối hợp thì phải nói rõ là kết hợp cùng TPBVSK Viên xương khớp Bách Niên Kiện).
      • Chính sách Combo chuẩn:
        • Combo 2 hộp Protein BNK: 1.790.000đ (tiết kiệm 120.000đ so với mua lẻ 1.910.000đ).
        • Gói phối hợp Bách Niên Kiện (1 hộp Protein 955.000đ + 1 lọ Viên xương khớp 80 viên 699.000đ): 1.654.000đ.
        • Chương trình Mua 3 tặng 1 Protein BNK: 2.865.000đ (thanh toán 3 hộp 3 × 955.000đ, nhận đủ 4 hộp).
        • Chương trình Mua 3 lọ Viên xương khớp 80v tặng 1 hộp Protein BNK: 2.097.000đ (3 × 699.000đ, tặng 1 hộp Protein trị giá 955.000đ).
    • SP2 & SP3 — Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Viên xương khớp Bách Niên Kiện:
      • Phân loại: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe (TPBVSK) (Chiết xuất Vỏ Liễu Trắng & Cây Móng Quỷ; có Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố & Giấy xác nhận nội dung quảng cáo; bắt buộc có khuyến cáo "Thực phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh").
      • Giá niêm yết: Lọ 80 viên = 699.000đ · Hộp 20 viên = 185.000đ.
    • SP4 — Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Bảo Khí Khang:
      • Phân loại: Thực phẩm bảo vệ sức khỏe (TPBVSK) (hỗ trợ giảm đờm, ho, khó thở). Giá lọ lớn: 850.000đ.
  2. Chuẩn Quy trình & Ngưỡng SOP V04.6:

    • Quy tắc Kho FEFO 3 màu ([MC-05]):
      • 🟢 Xanh (HSD ≥ 6 tháng): Đủ tiêu chuẩn xuất bán cho khách hàng mua mới; xếp tại Kệ Ngoài (Outer Shelf), lô có HSD ngắn hơn trong nhóm ≥ 6 tháng được xuất trước.
      • 🟡 Vàng (HSD từ 3 đến < 6 tháng): CẤM tự động xuất bán như hàng mới cho khách lẻ mua mới; tách khu vực riêng (Kệ Biệt Trữ / Nội bộ), chỉ xuất cho chương trình xả sale/combo cận đát hoặc nội bộ khi có Giám đốc Vận hành (OM) phê duyệt.
      • 🔴 Đỏ (HSD < 3 tháng): Ngừng xuất bán tuyệt đối, rút ngay vào khu vực cách ly chờ hủy.
    • Phân loại Hàng hoàn Kho 4 mức (Loại A / B / C / D):
      • Loại A (Tái nhập bán): Nguyên màng co niêm phong (seal), vỏ hộp nguyên vẹn 100%, Batch ID khớp DO gốc, HSD ≥ 6 tháng → Nhập lại kho chính bán mới.
      • Loại B (Xử lý vỏ / Nội bộ): Màng co niêm phong bên trong nguyên vẹn 100%, HSD ≥ 6 tháng nhưng vỏ hộp carton ngoài móp nhẹ (≤ 2cm) → Chuyển khu vực thay vỏ/hàng nội bộ.
      • Loại C (Khiếu nại vận chuyển — Shipper Claim): Rách màng co niêm phong, bóc tem, móp nặng (> 2cm) hoặc bể vỡ do vận chuyển → Cách ly, trích xuất video đồng kiểm lập biên bản đòi bồi thường đơn vị vận chuyển, tuyệt đối không bán lại.
      • Loại D (Cách ly tiêu hủy / Nghi vấn gian lận): Hộp ướt, ẩm mốc, biến dạng nặng, HSD < 6 tháng hoặc nghi ngờ hàng giả/tráo ruột/sai Batch ID → Cô lập ngay vào kho chờ hủy và báo Kế toán trưởng + Giám đốc Vận hành.
    • Hoa hồng Sales 5 bậc & Chế tài hoàn đơn (RTS):
      • Bậc 1: < 50M (1,0%) · Bậc 2: 50M – < 80M (1,5%) · Bậc 3: 80M – < 120M (2,0%) · Bậc 4: 120M – < 180M (2,5%) · Bậc 5: ≥ 180M (3,0%).
      • Chế tài RTS: RTS < 10% hưởng 100% hoa hồng; RTS từ 10% đến 12% hưởng 80% tổng hoa hồng (trừ phạt 20%); RTS > 12% hưởng 50% tổng hoa hồng (trừ phạt 50% + cảnh báo đào tạo lại).
    • Quy tắc thu hồi Lead tự động trên Odoo (DR1 & DR2):
      • DR1: Phân luồng < 30 giây; Auto-Revoke 24h nếu không phát sinh cuộc gọi đầu tiên; thu hồi về Kho số cũ sau 72 giờ không tương tác tiếp; các lead ngủ đông > 30 ngày đưa vào chiến dịch xào số SLS-10.
      • DR2: Khách đã mua chuyển quyền chăm sóc sang CSKH từ mốc D+3.
    • 5 Tiêu chí Cờ đỏ Xác minh đơn (DVO Red Flags & [MC-02]):
      • (1) Địa chỉ thiếu số nhà/thôn/xóm hoặc chỉ ghi bưu cục; (2) Đặt khung giờ đêm 22:00–05:00; (3) Giá trị đơn COD > 1.500.000đ (hoặc ≥ 3 hộp cho khách mới lần đầu); (4) Lịch sử hoàn đơn KLM ≥ 3 lần; (5) Khách trả lời ngập ngừng hoặc hẹn giao lùi > 7 ngày. Có từ ≥ 1 cờ đỏ (hoặc Claude Fraud Score ≥ 31) bắt buộc gọi xác minh 6 bước; Claude Fraud Score ≥ 61 tự động khóa COD.
    • Phác đồ CSKH, Công thức CLARA, Quỹ Cắt Máu 3 Tầng & 30PV ([MC-03]):
      • Phác đồ 4 mốc chuẩn: D+3 (Gọi hướng dẫn pha nước ấm 40–50°C, độ phủ > 95%, 0% sale) → D+10 (Zalo hỏi thăm thích nghi, 0% sale) → D+20 (Zalo chia sẻ dinh dưỡng & vận động, 0% sale) → D+25 (Gọi tư vấn tái mua liệu trình). (Kịch bản mở rộng 6 mốc trên Zalo OA có thêm D+0 Welcome và D+35 Chăm sóc duy trì).
      • Công thức CLARA: Calm / Confirm (Bình tĩnh & Xác nhận) – Listen (Lắng nghe & Thấu cảm) – Acknowledge & Apologize (Thừa nhận cảm xúc & Xin lỗi chân thành) – Resolve (Giải pháp cụ thể đúng thẩm quyền) – Assure (Cam kết đồng hành & Đảm bảo).
      • Quỹ Cắt Máu 3 Tầng: Tầng 1 (CSS tự quyết): ≤ 100.000đ/đơn; Tầng 2 (CSTL duyệt): > 100.000đ đến 300.000đ/đơn (hoặc đổi bù hàng lỗi kỹ thuật kèm Kế toán trưởng duyệt đơn 0đ); Tầng 3 (OM + Kế toán trưởng duyệt): > 300.000đ/đơn hoặc hoàn tiền mặt; tổng trần toàn phòng ≤ 2% Net Revenue/tháng.
      • SLA Khiếu nại Y tế (30PV / [MC-03]): Dừng AI ngay lập tức, báo Trưởng nhóm CSKH trong < 15 phút và Dược sĩ + Giám đốc Vận hành liên hệ khách hàng trong tối đa 30 phút.
    • Đối soát COD Kế toán: Dung sai phí vận chuyển/COD ≤ 5.000 VNĐ/đơn tự động khớp hạch toán TK 6418; quá hạn > T+3 đòi bưu cục lúc 09:30; chi tiền > 5.000.000 VNĐ qua kiểm soát 4-Eye.
    • Số lượng Projects & Skills chuẩn của Vagataba: 9 Department Projects và 18 Claude Skills nội bộ.

2. Chuẩn Claude & Pháp lý Việt Nam hiện hành (2026-10-20)

  • Thế hệ Model hiện hành (Latest — đều 1M context GA giá chuẩn, 128K max output sync / 300K batch beta):
    • Claude Fable 5.1 (claude-fable-5-1, $10/$50 MTok, Adaptive thinking luôn bật, effort mặc định high).
    • Claude Opus 5.5 (claude-opus-5-5, $4/$20 MTok, Adaptive thinking luôn bật, effort mặc định medium) — mặc định khuyến nghị của Anthropic.
    • Claude Sonnet 5.5 (claude-sonnet-5-5, $2/$10 MTok, Adaptive thinking tối thiểu between_tools, effort mặc định high trên API / medium trên app) — khuyên dùng hàng ngày cho nhân viên trên claude.ai.
    • Claude Haiku 5.5 (claude-haiku-5-5, $0.10/$0.50 MTok cho prompt ≤100K; $0.50/$2.50 >100K, effort mặc định medium).
    • (Khi nhắc Opus 4.7, Sonnet 4.6 [128K output, không phải 64K], Haiku 4.5 [200K/64K], phải ghi rõ là dòng Legacy).
  • API & Prompting:
    • Dùng Adaptive Thinking (thinking: {"type": "adaptive"}) + tham số effort (low, medium, high, xhigh, max). Ghi rõ budget_tokens thủ công và temperature/top_p/top_k khác mặc định trả lỗi HTTP 400 từ Claude 4.7+.
    • Prefill lượt assistant trả lỗi HTTP 400 từ Claude 4.6+ → thay bằng Structured Outputs, chỉ dẫn trực tiếp hoặc thẻ XML.
    • Tokenizer mới từ 4.7+ sinh thêm ~30% token (1M token ≈ 555.000 từ).
  • Sản phẩm & Giao diện:
    • Claude Cowork: Đã gộp vào chat từ 16/09/2026 ("Claude Cowork is now just Claude"); từ 06/10/2026, tác vụ Cowork và Scheduled tasks mới trên Pro/Max chạy mặc định trên cloud (không cần bật máy tính, trừ khi cần truy cập file/trình duyệt/computer use cục bộ qua Claude Desktop đang mở). Có 3 chế độ duyệt: Manual, Auto, Skip. Trong Claude Code, Routines đã đổi tên thành cloud scheduled tasks (cùng Desktop scheduled tasks và /loop).
    • Artifacts (làm lại 16/09/2026) & Claude Design: 5 template chính gồm Docs, Slides, Design (mọi gói kể cả Free), Dashboards (beta) (P/M/T/E), Motion (beta, xuất MP4) (T/E). Claude Design tích hợp thẳng vào Artifacts và Claude Code (/design, /design-sync); trang độc lập claude.ai/design đóng cửa ngày 14/12/2026. Biểu đồ tương tác trong chat tên chính thức là Custom visuals in chat and Cowork (beta, chỉ web/desktop, không hiển thị trên mobile).
    • Skills (Customize > Skills): Mở cho mọi gói kể cả Free (cần bật "Code execution and file creation"), chuẩn mở Agent Skills, đồng bộ sang Claude Code (v2.1.273+) và Microsoft 365. Vụ MedusaLocker (03/12/2025) là nghiên cứu PoC trong môi trường kiểm soát của Cato CTRL trên skill GIF Creator, không phải sự cố thực tế có nạn nhân; Enterprise có Quét bảo mật skill/plugin tự động (02/10/2026).
    • Connectors & Plugins: Connectors (remote MCP) mở cho mọi gói (Free tối đa 1 custom connector), có Interactive connectors (MCP Apps), MCP đã chuyển giao cho AAIF (09/12/2025). Tách rõ Plugins (gộp skills + connectors + sub-agents + hooks/commands cho Chat/Cowork/Code) với Extensions ứng dụng (Claude in Chrome, Claude for Excel/PowerPoint/Word GA, Outlook beta) và Desktop extensions (local MCP 1 chạm).
    • Projects & Memory: Quyền chia sẻ Project trên T/E là Can view và Can edit (không có "Can Use"). Memory quản lý tại Settings > Memory > Topics, dùng chung giữa Chat và Cowork cloud, mặc định bật cho F/P/M và mặc định tắt cho T/E.
    • Gói dịch vụ & Chính sách Dữ liệu: Gói chuẩn doanh nghiệp là Claude Team (Standard $25/$20, từ 2–150 người, có SSO + Claude Code + Cowork; Premium $125/$100) và Enterprise ($20/seat/tháng trả năm tối thiểu 20 seat + tính phí usage API; độc quyền Audit Logs, SCIM, RBAC, Compliance API). Gói cá nhân (Free/Pro/Max) thuộc Consumer Terms: nếu dùng gói Pro cho dữ liệu nội bộ Mức Vàng, bắt buộc tắt (opt-out) "Help improve our AI models" tại Settings > Privacy (nếu bật sẽ lưu dữ liệu tới 5 năm). ZDR chỉ áp dụng cho API đủ điều kiện và Claude Code trên Enterprise, không áp dụng cho chat Claude.ai.
  • Pháp lý Việt Nam hiện hành:
    • Bảo vệ dữ liệu cá nhân: Luật 91/2025/QH15 và Nghị định 356/2025/NĐ-CP (thay NĐ 13/2023/NĐ-CP).
    • Quảng cáo & ATTP: Luật Quảng cáo sửa đổi 75/2025/QH15, Nghị định 15/2018/NĐ-CP (tiếp tục áp dụng theo NQ 15/2026/NQ-CP), Thông tư 03/2026/TT-BYT bãi bỏ TT 20/2024/TT-BYT (giữ phần thực phẩm của TT 09/2015/TT-BYT), và Nghị định 87/2026/NĐ-CP (thay NĐ 128/2022/NĐ-CP).
    • Hóa đơn điện tử: Nghị định 254/2026/NĐ-CP (thay NĐ 70/2025/NĐ-CP).